Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003307
binance

Binance

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003731
okx

OKX

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
bybit

Bybit

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
digifinex

DigiFinex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
bitrue

Bitrue

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
bingx

BingX

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003561
bitget

Bitget

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003392
deepcoin

Deepcoin

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003731
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
bitmart

BitMart

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
cointiger

CoinTiger

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003561
whitebit

WhiteBIT

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003646
lbank

LBank

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003307
btse

BTSE

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003561
gate-io

Gate.io

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003816
htx

HTX

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003731
xt

XT.COM

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
upbit

Upbit

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003731
kucoin

KuCoin

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
mexc

MEXC

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
indoex

IndoEx

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003392
phemex

Phemex

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00003985
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003646
bitforex

BitForex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
latoken

LATOKEN

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
bibox

Bibox

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003222
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
bithumb

Bithumb

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003561
poloniex

Poloniex

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
kraken

Kraken

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003561
p2b

P2B

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003646
dydx

dYdX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003307
citex

CITEX

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00003985
bitmex

BitMEX

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003477
stormgain

StormGain

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003392
coinsbit

Coinsbit

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003816
tidex

Tidex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003816
bitfinex

Bitfinex

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003392
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00003901

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $4.712m. Trong tuần qua, Dent đã tăng -4.92%, với mức cao nhất là $0.00004713 và mức thấp nhất là $0.00003850. Trong tháng qua, Dent đã tăng -77.03%, với mức giá cao nhất là $0.0002 và thấp nhất là $0.00003850. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -95.36%, với mức cao nhất là $0.0010 và mức thấp nhất là $0.00003850. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 144 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.