Dent Giá

Giá Dent của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DENT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
binance

Binance

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
okx

OKX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
bybit

Bybit

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003502
digifinex

DigiFinex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003852
bitrue

Bitrue

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004027
bingx

BingX

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003677
bitget

Bitget

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003502
deepcoin

Deepcoin

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003327
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003764
bitmart

BitMart

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003589
cointiger

CoinTiger

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004115
whitebit

WhiteBIT

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003939
lbank

LBank

$0.00004200
$0.00004200
HK$0.0003
0.00003677
btse

BTSE

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003852
gate-io

Gate.io

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
htx

HTX

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003589
xt

XT.COM

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
upbit

Upbit

$0.00004600
$0.00004600
HK$0.0004
0.00004027
kucoin

KuCoin

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
mexc

MEXC

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003502
indoex

IndoEx

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
phemex

Phemex

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003939
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
bitforex

BitForex

$0.000041
$0.000041
HK$0.0003
0.00003589
latoken

LATOKEN

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003327
bibox

Bibox

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003852
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003939
bithumb

Bithumb

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
poloniex

Poloniex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003852
kraken

Kraken

$0.00004700
$0.00004700
HK$0.0004
0.00004115
p2b

P2B

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003764
dydx

dYdX

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003502
citex

CITEX

$0.00004
$0.00004
HK$0.0003
0.00003502
bitmex

BitMEX

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.000045
$0.000045
HK$0.0004
0.00003939
stormgain

StormGain

$0.000039
$0.000039
HK$0.0003
0.00003414
coinsbit

Coinsbit

$0.000038
$0.000038
HK$0.0003
0.00003327
tidex

Tidex

$0.00004400
$0.00004400
HK$0.0003
0.00003852
bitfinex

Bitfinex

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003764
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.000043
$0.000043
HK$0.0003
0.00003764

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DENT sang USD là 1 DENT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.000038 Dent. Vốn hóa thị trường là $3.631m. Trong tuần qua, Dent đã tăng 6.89%, với mức cao nhất là $0.00003687 và mức thấp nhất là $0.00003346. Trong tháng qua, Dent đã tăng -2.77%, với mức giá cao nhất là $0.00003911 và thấp nhất là $0.00003346. Trong năm qua, Dent đã tăng thêm -92.31%, với mức cao nhất là $0.0009 và mức thấp nhất là $0.00003346. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DENT đã được giao dịch trên 144 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.