Solchat Giá

Giá Solchat của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHAT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
binance

Binance

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
okx

OKX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bybit

Bybit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
digifinex

DigiFinex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitrue

Bitrue

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bingx

BingX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitget

Bitget

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
deepcoin

Deepcoin

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitmart

BitMart

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
cointiger

CoinTiger

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
whitebit

WhiteBIT

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
lbank

LBank

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
btse

BTSE

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
gate-io

Gate.io

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
htx

HTX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
xt

XT.COM

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
upbit

Upbit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
kucoin

KuCoin

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
mexc

MEXC

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
indoex

IndoEx

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
phemex

Phemex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitforex

BitForex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
latoken

LATOKEN

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bibox

Bibox

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bithumb

Bithumb

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
poloniex

Poloniex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
kraken

Kraken

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
p2b

P2B

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
dydx

dYdX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
citex

CITEX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitmex

BitMEX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
stormgain

StormGain

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
coinsbit

Coinsbit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
tidex

Tidex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
bitfinex

Bitfinex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0237

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHAT sang USD là 1 CHAT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0271 Solchat. Vốn hóa thị trường là $213,206. Trong tuần qua, Solchat đã giảm -3.87%, đạt mức cao nhất là $0.0282 và mức thấp là $0.0254. Trong tháng qua, Solchat đã giảm -29.65%, đạt mức cao nhất là $0.0425 và mức thấp là $0.0254. Trong năm qua, Solchat đã giảm -82.55%, với mức cao nhất là $0.4011 và thấp nhất là $0.0254. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHAT đã được giao dịch trên 46 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.