Solchat Giá

Giá Solchat của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CHAT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
binance

Binance

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
okx

OKX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bybit

Bybit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
digifinex

DigiFinex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitrue

Bitrue

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bingx

BingX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitget

Bitget

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
deepcoin

Deepcoin

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitmart

BitMart

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
cointiger

CoinTiger

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
whitebit

WhiteBIT

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
lbank

LBank

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
btse

BTSE

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
gate-io

Gate.io

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
htx

HTX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
xt

XT.COM

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
upbit

Upbit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
kucoin

KuCoin

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
mexc

MEXC

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
indoex

IndoEx

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
phemex

Phemex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitforex

BitForex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
latoken

LATOKEN

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bibox

Bibox

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bithumb

Bithumb

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
poloniex

Poloniex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
kraken

Kraken

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
p2b

P2B

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
dydx

dYdX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
citex

CITEX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitmex

BitMEX

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
stormgain

StormGain

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
coinsbit

Coinsbit

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
tidex

Tidex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
bitfinex

Bitfinex

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0271
$0.0271
HK$0.2127
0.0238

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CHAT sang USD là 1 CHAT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.0271 Solchat. Vốn hóa thị trường là $213,206. Trong tuần qua, Solchat đã giảm -3.87%, đạt mức cao nhất là $0.0282 và mức thấp là $0.0254. Trong tháng qua, Solchat đã giảm -29.65%, đạt mức cao nhất là $0.0425 và mức thấp là $0.0254. Trong năm qua, Solchat đã giảm -82.55%, với mức cao nhất là $0.4011 và thấp nhất là $0.0254. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million CHAT đã được giao dịch trên 46 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.