Opium Giá

Giá Opium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OPIUM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
binance

Binance

$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
okx

OKX

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
bybit

Bybit

$0.12077
$0.12077
HK$0.9457
0.1057
digifinex

DigiFinex

$0.1208
$0.1208
HK$0.9459
0.1057
bitrue

Bitrue

$0.12083
$0.12083
HK$0.9462
0.1057
bingx

BingX

$0.12079
$0.12079
HK$0.9459
0.1057
bitget

Bitget

$0.12083
$0.12083
HK$0.9462
0.1057
deepcoin

Deepcoin

$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.12079
$0.12079
HK$0.9459
0.1057
bitmart

BitMart

$0.1208
$0.1208
HK$0.9459
0.1057
cointiger

CoinTiger

$0.12082
$0.12082
HK$0.9461
0.1057
whitebit

WhiteBIT

$0.1208
$0.1208
HK$0.9459
0.1057
lbank

LBank

$0.12074
$0.12074
HK$0.9455
0.1057
btse

BTSE

$0.12075
$0.12075
HK$0.9455
0.1057
gate-io

Gate.io

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
htx

HTX

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
xt

XT.COM

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
upbit

Upbit

$0.12078
$0.12078
HK$0.9458
0.1057
kucoin

KuCoin

$0.12074
$0.12074
HK$0.9455
0.1057
mexc

MEXC

$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
indoex

IndoEx

$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
phemex

Phemex

$0.12081
$0.12081
HK$0.9460
0.1057
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.12074
$0.12074
HK$0.9455
0.1057
bitforex

BitForex

$0.12075
$0.12075
HK$0.9455
0.1057
latoken

LATOKEN

$0.1208
$0.1208
HK$0.9459
0.1057
bibox

Bibox

$0.12075
$0.12075
HK$0.9455
0.1057
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.12083
$0.12083
HK$0.9462
0.1057
bithumb

Bithumb

$0.1208
$0.1208
HK$0.9459
0.1057
poloniex

Poloniex

$0.12079
$0.12079
HK$0.9459
0.1057
kraken

Kraken

$0.12083
$0.12083
HK$0.9462
0.1057
p2b

P2B

$0.12077
$0.12077
HK$0.9457
0.1057
dydx

dYdX

$0.12075
$0.12075
HK$0.9455
0.1057
citex

CITEX

$0.12074
$0.12074
HK$0.9455
0.1057
bitmex

BitMEX

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
stormgain

StormGain

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
coinsbit

Coinsbit

$0.12082
$0.12082
HK$0.9461
0.1057
tidex

Tidex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9456
0.1057
bitfinex

Bitfinex

$0.12079
$0.12079
HK$0.9459
0.1057
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.12074
$0.12074
HK$0.9455
0.1057

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OPIUM sang USD là 1 OPIUM tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.12074 Opium. Vốn hóa thị trường là $58,019. Trong tuần qua, Opium đã giảm 687.16%, đạt mức cao nhất là $0.0153 và mức thấp là $0.0139. Trong tháng qua, Opium đã giảm 690.96%, đạt mức cao nhất là $0.0154 và mức thấp là $0.0139. Trong năm qua, Opium đã giảm 311.12%, với mức cao nhất là $0.0484 và thấp nhất là $0.0134. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OPIUM đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.