Opium Giá

Giá Opium của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá OPIUM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
binance

Binance

$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
okx

OKX

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
bybit

Bybit

$0.12083
$0.12083
HK$0.9465
0.1041
digifinex

DigiFinex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9459
0.1040
bitrue

Bitrue

$0.12083
$0.12083
HK$0.9465
0.1041
bingx

BingX

$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
bitget

Bitget

$0.12078
$0.12078
HK$0.9461
0.1040
deepcoin

Deepcoin

$0.12083
$0.12083
HK$0.9465
0.1041
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
bitmart

BitMart

$0.12077
$0.12077
HK$0.9460
0.1040
cointiger

CoinTiger

$0.12075
$0.12075
HK$0.9458
0.1040
whitebit

WhiteBIT

$0.12083
$0.12083
HK$0.9465
0.1041
lbank

LBank

$0.12078
$0.12078
HK$0.9461
0.1040
btse

BTSE

$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
gate-io

Gate.io

$0.12082
$0.12082
HK$0.9464
0.1040
htx

HTX

$0.12074
$0.12074
HK$0.9458
0.1040
xt

XT.COM

$0.12075
$0.12075
HK$0.9458
0.1040
upbit

Upbit

$0.12076
$0.12076
HK$0.9459
0.1040
kucoin

KuCoin

$0.12077
$0.12077
HK$0.9460
0.1040
mexc

MEXC

$0.12074
$0.12074
HK$0.9458
0.1040
indoex

IndoEx

$0.12075
$0.12075
HK$0.9458
0.1040
phemex

Phemex

$0.12077
$0.12077
HK$0.9460
0.1040
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.12077
$0.12077
HK$0.9460
0.1040
bitforex

BitForex

$0.12081
$0.12081
HK$0.9463
0.1040
latoken

LATOKEN

$0.12075
$0.12075
HK$0.9458
0.1040
bibox

Bibox

$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.12076
$0.12076
HK$0.9459
0.1040
bithumb

Bithumb

$0.12082
$0.12082
HK$0.9464
0.1040
poloniex

Poloniex

$0.12076
$0.12076
HK$0.9459
0.1040
kraken

Kraken

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
p2b

P2B

$0.12075
$0.12075
HK$0.9458
0.1040
dydx

dYdX

$0.12074
$0.12074
HK$0.9458
0.1040
citex

CITEX

$0.12083
$0.12083
HK$0.9465
0.1041
bitmex

BitMEX

$0.1208
$0.1208
HK$0.9462
0.1040
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.12076
$0.12076
HK$0.9459
0.1040
stormgain

StormGain

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
coinsbit

Coinsbit

$0.12082
$0.12082
HK$0.9464
0.1040
tidex

Tidex

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
bitfinex

Bitfinex

$0.12079
$0.12079
HK$0.9462
0.1040
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.12077
$0.12077
HK$0.9460
0.1040

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của OPIUM sang USD là 1 OPIUM tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.12074 Opium. Vốn hóa thị trường là $45,111. Trong tuần qua, Opium đã giảm 1017.45%, đạt mức cao nhất là $0.0110 và mức thấp là $0.0106. Trong tháng qua, Opium đã giảm 756.35%, đạt mức cao nhất là $0.0141 và mức thấp là $0.0102. Trong năm qua, Opium đã giảm 301.87%, với mức cao nhất là $0.0484 và thấp nhất là $0.0102. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million OPIUM đã được giao dịch trên 18 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.