Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
binance

Binance

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
okx

OKX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bybit

Bybit

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
digifinex

DigiFinex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitrue

Bitrue

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bingx

BingX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitget

Bitget

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
deepcoin

Deepcoin

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitmart

BitMart

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
cointiger

CoinTiger

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
whitebit

WhiteBIT

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
lbank

LBank

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
btse

BTSE

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
gate-io

Gate.io

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
htx

HTX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
xt

XT.COM

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
upbit

Upbit

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
kucoin

KuCoin

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
mexc

MEXC

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
indoex

IndoEx

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
phemex

Phemex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitforex

BitForex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
latoken

LATOKEN

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bibox

Bibox

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bithumb

Bithumb

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
poloniex

Poloniex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
kraken

Kraken

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
p2b

P2B

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
dydx

dYdX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
citex

CITEX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitmex

BitMEX

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
stormgain

StormGain

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
coinsbit

Coinsbit

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
tidex

Tidex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
bitfinex

Bitfinex

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006062
$0.00006062
HK$0.0005
0.00005221

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006062 Galvan. Vốn hóa thị trường là $2.911m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 13.28%, với mức cao nhất là $0.00005922 và mức thấp nhất là $0.00005351. Trong tháng qua, Galvan đã tăng -7.33%, với mức giá cao nhất là $0.00007095 và thấp nhất là $0.00005252. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -48.41%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.