Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
binance

Binance

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
okx

OKX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bybit

Bybit

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
digifinex

DigiFinex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitrue

Bitrue

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bingx

BingX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitget

Bitget

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
deepcoin

Deepcoin

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitmart

BitMart

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
cointiger

CoinTiger

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
whitebit

WhiteBIT

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
lbank

LBank

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
btse

BTSE

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
gate-io

Gate.io

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
htx

HTX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
xt

XT.COM

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
upbit

Upbit

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
kucoin

KuCoin

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
mexc

MEXC

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
indoex

IndoEx

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
phemex

Phemex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitforex

BitForex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
latoken

LATOKEN

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bibox

Bibox

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bithumb

Bithumb

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
poloniex

Poloniex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
kraken

Kraken

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
p2b

P2B

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
dydx

dYdX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
citex

CITEX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitmex

BitMEX

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
stormgain

StormGain

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
coinsbit

Coinsbit

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
tidex

Tidex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
bitfinex

Bitfinex

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00006471
$0.00006471
HK$0.0005
0.00005628

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00006471 Galvan. Vốn hóa thị trường là $3.235m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 11.00%, với mức cao nhất là $0.00006532 và mức thấp nhất là $0.00005774. Trong tháng qua, Galvan đã tăng -82.62%, với mức giá cao nhất là $0.0008 và thấp nhất là $0.00005196. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -50.19%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.