Galvan Giá

Giá Galvan của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá IZE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
binance

Binance

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
okx

OKX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bybit

Bybit

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
digifinex

DigiFinex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitrue

Bitrue

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bingx

BingX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitget

Bitget

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
deepcoin

Deepcoin

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitmart

BitMart

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
cointiger

CoinTiger

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
whitebit

WhiteBIT

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
lbank

LBank

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
btse

BTSE

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
gate-io

Gate.io

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
htx

HTX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
xt

XT.COM

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
upbit

Upbit

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
kucoin

KuCoin

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
mexc

MEXC

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
indoex

IndoEx

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
phemex

Phemex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitforex

BitForex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
latoken

LATOKEN

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bibox

Bibox

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bithumb

Bithumb

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
poloniex

Poloniex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
kraken

Kraken

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
p2b

P2B

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
dydx

dYdX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
citex

CITEX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitmex

BitMEX

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
stormgain

StormGain

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
coinsbit

Coinsbit

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
tidex

Tidex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
bitfinex

Bitfinex

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009030
$0.00009030
HK$0.0007
0.00007699

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-03 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của IZE sang USD là 1 IZE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009030 Galvan. Vốn hóa thị trường là $4.515m. Trong tuần qua, Galvan đã tăng 12.07%, với mức cao nhất là $0.00009030 và mức thấp nhất là $0.00006323. Trong tháng qua, Galvan đã tăng -8.47%, với mức giá cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00006323. Trong năm qua, Galvan đã tăng thêm -38.82%, với mức cao nhất là $0.0012 và mức thấp nhất là $0.00003418. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined IZE đã được giao dịch trên 10 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.