EOS Force Giá

Giá EOS Force của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá EOSC sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
binance

Binance

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
okx

OKX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bybit

Bybit

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
digifinex

DigiFinex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitrue

Bitrue

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bingx

BingX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitget

Bitget

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
deepcoin

Deepcoin

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitmart

BitMart

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
cointiger

CoinTiger

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
whitebit

WhiteBIT

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
lbank

LBank

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
btse

BTSE

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
gate-io

Gate.io

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
htx

HTX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
xt

XT.COM

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
upbit

Upbit

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
kucoin

KuCoin

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
mexc

MEXC

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
indoex

IndoEx

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
phemex

Phemex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitforex

BitForex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
latoken

LATOKEN

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bibox

Bibox

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bithumb

Bithumb

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
poloniex

Poloniex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
kraken

Kraken

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
p2b

P2B

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
dydx

dYdX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
citex

CITEX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitmex

BitMEX

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
stormgain

StormGain

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
coinsbit

Coinsbit

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
tidex

Tidex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
bitfinex

Bitfinex

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00001000
$0.00001000
HK$0.00007831
0.00000867

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của EOSC sang USD là 1 EOSC tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00001000 EOS Force. Vốn hóa thị trường là $9,996. Trong tuần qua, EOS Force đã giảm 0.00%, đạt mức cao nhất là $0.00001000 và mức thấp là $0.00001000. Trong tháng qua, EOS Force đã giảm 84.47%, đạt mức cao nhất là $0.00003685 và mức thấp là $0.00000542. Trong năm qua, EOS Force đã giảm -72.05%, với mức cao nhất là $0.0001 và thấp nhất là $0.00000365. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined EOSC đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.