hi Dollar Giá

Giá hi Dollar của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
binance

Binance

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
okx

OKX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bybit

Bybit

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
digifinex

DigiFinex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitrue

Bitrue

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bingx

BingX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitget

Bitget

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
deepcoin

Deepcoin

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitmart

BitMart

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
cointiger

CoinTiger

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
whitebit

WhiteBIT

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
lbank

LBank

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
btse

BTSE

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
gate-io

Gate.io

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
htx

HTX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
xt

XT.COM

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
upbit

Upbit

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
kucoin

KuCoin

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
mexc

MEXC

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
indoex

IndoEx

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
phemex

Phemex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitforex

BitForex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
latoken

LATOKEN

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bibox

Bibox

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bithumb

Bithumb

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
poloniex

Poloniex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
kraken

Kraken

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
p2b

P2B

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
dydx

dYdX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
citex

CITEX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitmex

BitMEX

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
stormgain

StormGain

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
coinsbit

Coinsbit

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
tidex

Tidex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
bitfinex

Bitfinex

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002772
$0.00002772
HK$0.0002
0.00002436

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HI sang USD là 1 HI tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002772 hi Dollar. Vốn hóa thị trường là $1.72m. Trong tuần qua, hi Dollar đã giảm -2.24%, đạt mức cao nhất là $0.00002836 và mức thấp là $0.00002772. Trong tháng qua, hi Dollar đã giảm -10.60%, đạt mức cao nhất là $0.00003463 và mức thấp là $0.00002577. Trong năm qua, hi Dollar đã giảm -69.95%, với mức cao nhất là $0.00009873 và thấp nhất là $0.00002577. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HI đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.