Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
binance

Binance

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
okx

OKX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bybit

Bybit

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
digifinex

DigiFinex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitrue

Bitrue

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bingx

BingX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitget

Bitget

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
deepcoin

Deepcoin

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
hotcoin-global

Hotcoin Global

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitmart

BitMart

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
cointiger

CoinTiger

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
whitebit

WhiteBIT

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
lbank

LBank

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
btse

BTSE

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
gate-io

Gate.io

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
htx

HTX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
xt

XT.COM

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
upbit

Upbit

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
kucoin

KuCoin

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
mexc

MEXC

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
indoex

IndoEx

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
phemex

Phemex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitforex

BitForex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
latoken

LATOKEN

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bibox

Bibox

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bithumb

Bithumb

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
poloniex

Poloniex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
kraken

Kraken

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
p2b

P2B

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
dydx

dYdX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
citex

CITEX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitmex

BitMEX

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
ascendex

AscendEX (BitMax)

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
stormgain

StormGain

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
coinsbit

Coinsbit

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
tidex

Tidex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
bitfinex

Bitfinex

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772
btc-alpha

BTC-Alpha

$6.4592
$6.4592
HK$50.58
5.4772

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00279 và mỗi USD có giá trị là 6.4592 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $248.752m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã tăng 5.89%, với mức cao nhất là $6.5758 và mức thấp nhất là $6.0997. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã tăng 11.07%, với mức giá cao nhất là $6.5758 và thấp nhất là $5.5664. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã tăng thêm -68.39%, với mức cao nhất là $31.05 và mức thấp nhất là $5.4439. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 487 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.