Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
binance

Binance

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
okx

OKX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bybit

Bybit

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
digifinex

DigiFinex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitrue

Bitrue

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bingx

BingX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitget

Bitget

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
deepcoin

Deepcoin

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitmart

BitMart

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
cointiger

CoinTiger

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
whitebit

WhiteBIT

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
lbank

LBank

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
btse

BTSE

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
gate-io

Gate.io

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
htx

HTX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
xt

XT.COM

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
upbit

Upbit

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
kucoin

KuCoin

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
mexc

MEXC

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
indoex

IndoEx

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
phemex

Phemex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitforex

BitForex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
latoken

LATOKEN

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bibox

Bibox

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bithumb

Bithumb

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
poloniex

Poloniex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
kraken

Kraken

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
p2b

P2B

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
dydx

dYdX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
citex

CITEX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitmex

BitMEX

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
ascendex

AscendEX (BitMax)

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
stormgain

StormGain

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
coinsbit

Coinsbit

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
tidex

Tidex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
bitfinex

Bitfinex

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681
btc-alpha

BTC-Alpha

$4.7555
$4.7555
HK$37.28
4.1681

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00288 và mỗi USD có giá trị là 4.7555 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $192.164m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -13.67%, đạt mức cao nhất là $5.5084 và mức thấp là $4.7555. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -24.32%, đạt mức cao nhất là $6.4713 và mức thấp là $4.5268. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -71.66%, với mức cao nhất là $31.05 và thấp nhất là $4.5268. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 488 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.