Ethereum Name Service Giá

Giá Ethereum Name Service của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ENS sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
binance

Binance

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
okx

OKX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bybit

Bybit

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
digifinex

DigiFinex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitrue

Bitrue

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bingx

BingX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitget

Bitget

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
deepcoin

Deepcoin

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
hotcoin-global

Hotcoin Global

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitmart

BitMart

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
cointiger

CoinTiger

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
whitebit

WhiteBIT

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
lbank

LBank

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
btse

BTSE

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
gate-io

Gate.io

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
htx

HTX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
xt

XT.COM

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
upbit

Upbit

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
kucoin

KuCoin

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
mexc

MEXC

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
indoex

IndoEx

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
phemex

Phemex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitforex

BitForex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
latoken

LATOKEN

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bibox

Bibox

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bithumb

Bithumb

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
poloniex

Poloniex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
kraken

Kraken

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
p2b

P2B

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
dydx

dYdX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
citex

CITEX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitmex

BitMEX

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
ascendex

AscendEX (BitMax)

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
stormgain

StormGain

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
coinsbit

Coinsbit

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
tidex

Tidex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
bitfinex

Bitfinex

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313
btc-alpha

BTC-Alpha

$5.9562
$5.9562
HK$46.62
5.1313

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ENS sang USD là 1 ENS tương đương với $0.00277 và mỗi USD có giá trị là 5.9562 Ethereum Name Service. Vốn hóa thị trường là $228.6m. Trong tuần qua, Ethereum Name Service đã giảm -12.13%, đạt mức cao nhất là $6.7785 và mức thấp là $5.9562. Trong tháng qua, Ethereum Name Service đã giảm -6.91%, đạt mức cao nhất là $6.7785 và mức thấp là $5.6628. Trong năm qua, Ethereum Name Service đã giảm -66.34%, với mức cao nhất là $31.05 và thấp nhất là $5.4439. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million ENS đã được giao dịch trên 479 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.