Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.036813
$0.036813
HK$0.2886
0.0322
binance

Binance

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
okx

OKX

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
bybit

Bybit

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
digifinex

DigiFinex

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
bitrue

Bitrue

$0.036814
$0.036814
HK$0.2886
0.0322
bingx

BingX

$0.036813
$0.036813
HK$0.2886
0.0322
bitget

Bitget

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
deepcoin

Deepcoin

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.036815
$0.036815
HK$0.2886
0.0322
bitmart

BitMart

$0.036814
$0.036814
HK$0.2886
0.0322
cointiger

CoinTiger

$0.036814
$0.036814
HK$0.2886
0.0322
whitebit

WhiteBIT

$0.036815
$0.036815
HK$0.2886
0.0322
lbank

LBank

$0.036807
$0.036807
HK$0.2885
0.0322
btse

BTSE

$0.036813
$0.036813
HK$0.2886
0.0322
gate-io

Gate.io

$0.036814
$0.036814
HK$0.2886
0.0322
htx

HTX

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
xt

XT.COM

$0.036813
$0.036813
HK$0.2886
0.0322
upbit

Upbit

$0.036815
$0.036815
HK$0.2886
0.0322
kucoin

KuCoin

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
mexc

MEXC

$0.03681
$0.03681
HK$0.2886
0.0322
indoex

IndoEx

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
phemex

Phemex

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.036816
$0.036816
HK$0.2886
0.0322
bitforex

BitForex

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
latoken

LATOKEN

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
bibox

Bibox

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.036815
$0.036815
HK$0.2886
0.0322
bithumb

Bithumb

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
poloniex

Poloniex

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
kraken

Kraken

$0.03681
$0.03681
HK$0.2886
0.0322
p2b

P2B

$0.036814
$0.036814
HK$0.2886
0.0322
dydx

dYdX

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
citex

CITEX

$0.036807
$0.036807
HK$0.2885
0.0322
bitmex

BitMEX

$0.036808
$0.036808
HK$0.2885
0.0322
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
stormgain

StormGain

$0.0368
$0.0368
HK$0.2886
0.0322
coinsbit

Coinsbit

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322
tidex

Tidex

$0.03681
$0.03681
HK$0.2886
0.0322
bitfinex

Bitfinex

$0.036816
$0.036816
HK$0.2886
0.0322
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.036809
$0.036809
HK$0.2885
0.0322

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.036807 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $30.594m. Trong tuần qua, Phala.Network đã giảm 1.90%, đạt mức cao nhất là $0.0378 và mức thấp là $0.0352. Trong tháng qua, Phala.Network đã giảm 12.39%, đạt mức cao nhất là $0.0591 và mức thấp là $0.0307. Trong năm qua, Phala.Network đã giảm -56.41%, với mức cao nhất là $0.1315 và thấp nhất là $0.0217. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 196 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.