Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
binance

Binance

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
okx

OKX

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
bybit

Bybit

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
digifinex

DigiFinex

$0.036673
$0.036673
HK$0.2871
0.0311
bitrue

Bitrue

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
bingx

BingX

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
bitget

Bitget

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
deepcoin

Deepcoin

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.036666
$0.036666
HK$0.2870
0.0311
bitmart

BitMart

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
cointiger

CoinTiger

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
whitebit

WhiteBIT

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
lbank

LBank

$0.036668
$0.036668
HK$0.2871
0.0311
btse

BTSE

$0.036674
$0.036674
HK$0.2871
0.0311
gate-io

Gate.io

$0.036673
$0.036673
HK$0.2871
0.0311
htx

HTX

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
xt

XT.COM

$0.036666
$0.036666
HK$0.2870
0.0311
upbit

Upbit

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
kucoin

KuCoin

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
mexc

MEXC

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
indoex

IndoEx

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
phemex

Phemex

$0.036675
$0.036675
HK$0.2871
0.0311
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
bitforex

BitForex

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
latoken

LATOKEN

$0.036666
$0.036666
HK$0.2870
0.0311
bibox

Bibox

$0.036675
$0.036675
HK$0.2871
0.0311
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.036666
$0.036666
HK$0.2870
0.0311
bithumb

Bithumb

$0.036674
$0.036674
HK$0.2871
0.0311
poloniex

Poloniex

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
kraken

Kraken

$0.036674
$0.036674
HK$0.2871
0.0311
p2b

P2B

$0.036674
$0.036674
HK$0.2871
0.0311
dydx

dYdX

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
citex

CITEX

$0.036675
$0.036675
HK$0.2871
0.0311
bitmex

BitMEX

$0.036669
$0.036669
HK$0.2871
0.0311
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0367
$0.0367
HK$0.2871
0.0311
stormgain

StormGain

$0.036675
$0.036675
HK$0.2871
0.0311
coinsbit

Coinsbit

$0.036668
$0.036668
HK$0.2871
0.0311
tidex

Tidex

$0.036668
$0.036668
HK$0.2871
0.0311
bitfinex

Bitfinex

$0.036667
$0.036667
HK$0.2870
0.0311
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.036674
$0.036674
HK$0.2871
0.0311

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.036666 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $29.424m. Trong tuần qua, Phala.Network đã tăng 14.61%, với mức cao nhất là $0.0351 và mức thấp nhất là $0.0320. Trong tháng qua, Phala.Network đã tăng -2.05%, với mức giá cao nhất là $0.0426 và thấp nhất là $0.0301. Trong năm qua, Phala.Network đã tăng thêm -70.98%, với mức cao nhất là $0.1488 và mức thấp nhất là $0.0217. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 193 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.