Phala.Network Giá

Giá Phala.Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PHA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.03806
$0.03806
HK$0.2979
0.0328
binance

Binance

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
okx

OKX

$0.03806
$0.03806
HK$0.2979
0.0328
bybit

Bybit

$0.038061
$0.038061
HK$0.2979
0.0328
digifinex

DigiFinex

$0.038061
$0.038061
HK$0.2979
0.0328
bitrue

Bitrue

$0.038056
$0.038056
HK$0.2979
0.0328
bingx

BingX

$0.038056
$0.038056
HK$0.2979
0.0328
bitget

Bitget

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
deepcoin

Deepcoin

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
bitmart

BitMart

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
cointiger

CoinTiger

$0.038061
$0.038061
HK$0.2979
0.0328
whitebit

WhiteBIT

$0.038057
$0.038057
HK$0.2979
0.0328
lbank

LBank

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
btse

BTSE

$0.038062
$0.038062
HK$0.2979
0.0328
gate-io

Gate.io

$0.038062
$0.038062
HK$0.2979
0.0328
htx

HTX

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
xt

XT.COM

$0.038062
$0.038062
HK$0.2979
0.0328
upbit

Upbit

$0.03806
$0.03806
HK$0.2979
0.0328
kucoin

KuCoin

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
mexc

MEXC

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
indoex

IndoEx

$0.038057
$0.038057
HK$0.2979
0.0328
phemex

Phemex

$0.038062
$0.038062
HK$0.2979
0.0328
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.038063
$0.038063
HK$0.2979
0.0328
bitforex

BitForex

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
latoken

LATOKEN

$0.038054
$0.038054
HK$0.2979
0.0328
bibox

Bibox

$0.03806
$0.03806
HK$0.2979
0.0328
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.038063
$0.038063
HK$0.2979
0.0328
bithumb

Bithumb

$0.038061
$0.038061
HK$0.2979
0.0328
poloniex

Poloniex

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
kraken

Kraken

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
p2b

P2B

$0.0381
$0.0381
HK$0.2979
0.0328
dydx

dYdX

$0.03806
$0.03806
HK$0.2979
0.0328
citex

CITEX

$0.038061
$0.038061
HK$0.2979
0.0328
bitmex

BitMEX

$0.038056
$0.038056
HK$0.2979
0.0328
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.038054
$0.038054
HK$0.2979
0.0328
stormgain

StormGain

$0.038055
$0.038055
HK$0.2979
0.0328
coinsbit

Coinsbit

$0.038056
$0.038056
HK$0.2979
0.0328
tidex

Tidex

$0.038054
$0.038054
HK$0.2979
0.0328
bitfinex

Bitfinex

$0.038056
$0.038056
HK$0.2979
0.0328
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.038062
$0.038062
HK$0.2979
0.0328

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PHA sang USD là 1 PHA tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.038054 Phala.Network. Vốn hóa thị trường là $31.737m. Trong tuần qua, Phala.Network đã tăng 22.58%, với mức cao nhất là $0.0413 và mức thấp nhất là $0.0306. Trong tháng qua, Phala.Network đã tăng 50.53%, với mức giá cao nhất là $0.0495 và thấp nhất là $0.0217. Trong năm qua, Phala.Network đã tăng thêm -69.83%, với mức cao nhất là $0.1488 và mức thấp nhất là $0.0217. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PHA đã được giao dịch trên 189 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.