Power Ledger Giá

Giá Power Ledger của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá POWR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
binance

Binance

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
okx

OKX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bybit

Bybit

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
digifinex

DigiFinex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitrue

Bitrue

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bingx

BingX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitget

Bitget

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
deepcoin

Deepcoin

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitmart

BitMart

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
cointiger

CoinTiger

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
whitebit

WhiteBIT

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
lbank

LBank

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
btse

BTSE

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
gate-io

Gate.io

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
htx

HTX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
xt

XT.COM

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
upbit

Upbit

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
kucoin

KuCoin

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
mexc

MEXC

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
indoex

IndoEx

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
phemex

Phemex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitforex

BitForex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
latoken

LATOKEN

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bibox

Bibox

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bithumb

Bithumb

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
poloniex

Poloniex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
kraken

Kraken

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
p2b

P2B

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
dydx

dYdX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
citex

CITEX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitmex

BitMEX

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
stormgain

StormGain

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
coinsbit

Coinsbit

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
tidex

Tidex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
bitfinex

Bitfinex

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0584
$0.0584
HK$0.4577
0.0509

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của POWR sang USD là 1 POWR tương đương với $0.00003 và mỗi USD có giá trị là 0.0584 Power Ledger. Vốn hóa thị trường là $33.173m. Trong tuần qua, Power Ledger đã giảm -6.87%, đạt mức cao nhất là $0.0644 và mức thấp là $0.0584. Trong tháng qua, Power Ledger đã giảm -4.58%, đạt mức cao nhất là $0.0703 và mức thấp là $0.0584. Trong năm qua, Power Ledger đã giảm -62.81%, với mức cao nhất là $0.2016 và thấp nhất là $0.0584. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million POWR đã được giao dịch trên 180 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.