Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11863
$0.11863
HK$0.9285
0.1023
binance

Binance

$0.11862
$0.11862
HK$0.9284
0.1023
okx

OKX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9287
0.1023
bybit

Bybit

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
digifinex

DigiFinex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9284
0.1023
bitrue

Bitrue

$0.11866
$0.11866
HK$0.9287
0.1024
bingx

BingX

$0.1187
$0.1187
HK$0.9289
0.1024
bitget

Bitget

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
deepcoin

Deepcoin

$0.11866
$0.11866
HK$0.9287
0.1024
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11867
$0.11867
HK$0.9288
0.1024
bitmart

BitMart

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
cointiger

CoinTiger

$0.1186
$0.1186
HK$0.9284
0.1023
whitebit

WhiteBIT

$0.11864
$0.11864
HK$0.9286
0.1023
lbank

LBank

$0.11867
$0.11867
HK$0.9288
0.1024
btse

BTSE

$0.11862
$0.11862
HK$0.9284
0.1023
gate-io

Gate.io

$0.11863
$0.11863
HK$0.9285
0.1023
htx

HTX

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
xt

XT.COM

$0.1186
$0.1186
HK$0.9284
0.1023
upbit

Upbit

$0.11864
$0.11864
HK$0.9286
0.1023
kucoin

KuCoin

$0.11867
$0.11867
HK$0.9288
0.1024
mexc

MEXC

$0.11862
$0.11862
HK$0.9284
0.1023
indoex

IndoEx

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
bitforex

BitForex

$0.11866
$0.11866
HK$0.9287
0.1024
latoken

LATOKEN

$0.11863
$0.11863
HK$0.9285
0.1023
bibox

Bibox

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11864
$0.11864
HK$0.9286
0.1023
bithumb

Bithumb

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
poloniex

Poloniex

$0.1187
$0.1187
HK$0.9289
0.1024
kraken

Kraken

$0.11863
$0.11863
HK$0.9285
0.1023
p2b

P2B

$0.1186
$0.1186
HK$0.9283
0.1023
dydx

dYdX

$0.11864
$0.11864
HK$0.9286
0.1023
citex

CITEX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9287
0.1023
bitmex

BitMEX

$0.1186
$0.1186
HK$0.9284
0.1023
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
stormgain

StormGain

$0.11863
$0.11863
HK$0.9285
0.1023
coinsbit

Coinsbit

$0.11862
$0.11862
HK$0.9284
0.1023
tidex

Tidex

$0.11865
$0.11865
HK$0.9287
0.1023
bitfinex

Bitfinex

$0.11859
$0.11859
HK$0.9282
0.1023
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1186
$0.1186
HK$0.9284
0.1023

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $795,223. Trong tuần qua, Fuse Network đã tăng 3182.20%, với mức cao nhất là $0.0038 và mức thấp nhất là $0.0036. Trong tháng qua, Fuse Network đã tăng 2465.99%, với mức giá cao nhất là $0.0046 và thấp nhất là $0.0034. Trong năm qua, Fuse Network đã tăng thêm 734.48%, với mức cao nhất là $0.0142 và mức thấp nhất là $0.0034. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.