Fuse Network Giá

Giá Fuse Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FUSE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.11864
$0.11864
HK$0.9301
0.1038
binance

Binance

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
okx

OKX

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
bybit

Bybit

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
digifinex

DigiFinex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
bitrue

Bitrue

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
bingx

BingX

$0.11859
$0.11859
HK$0.9298
0.1038
bitget

Bitget

$0.1186
$0.1186
HK$0.9299
0.1038
deepcoin

Deepcoin

$0.1186
$0.1186
HK$0.9299
0.1038
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.11866
$0.11866
HK$0.9303
0.1038
bitmart

BitMart

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
cointiger

CoinTiger

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
whitebit

WhiteBIT

$0.11862
$0.11862
HK$0.9300
0.1038
lbank

LBank

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
btse

BTSE

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
gate-io

Gate.io

$0.11862
$0.11862
HK$0.9300
0.1038
htx

HTX

$0.11866
$0.11866
HK$0.9303
0.1038
xt

XT.COM

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
upbit

Upbit

$0.1186
$0.1186
HK$0.9299
0.1038
kucoin

KuCoin

$0.11862
$0.11862
HK$0.9300
0.1038
mexc

MEXC

$0.11859
$0.11859
HK$0.9298
0.1038
indoex

IndoEx

$0.1187
$0.1187
HK$0.9305
0.1038
phemex

Phemex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9299
0.1038
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
bitforex

BitForex

$0.1187
$0.1187
HK$0.9305
0.1038
latoken

LATOKEN

$0.1187
$0.1187
HK$0.9305
0.1038
bibox

Bibox

$0.11864
$0.11864
HK$0.9301
0.1038
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.11866
$0.11866
HK$0.9303
0.1038
bithumb

Bithumb

$0.1187
$0.1187
HK$0.9305
0.1038
poloniex

Poloniex

$0.11864
$0.11864
HK$0.9301
0.1038
kraken

Kraken

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
p2b

P2B

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
dydx

dYdX

$0.11859
$0.11859
HK$0.9298
0.1038
citex

CITEX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
bitmex

BitMEX

$0.11867
$0.11867
HK$0.9304
0.1038
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.11859
$0.11859
HK$0.9298
0.1038
stormgain

StormGain

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
coinsbit

Coinsbit

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
tidex

Tidex

$0.1186
$0.1186
HK$0.9298
0.1038
bitfinex

Bitfinex

$0.11865
$0.11865
HK$0.9302
0.1038
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1186
$0.1186
HK$0.9299
0.1038

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FUSE sang USD là 1 FUSE tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.11859 Fuse Network. Vốn hóa thị trường là $683,639. Trong tuần qua, Fuse Network đã tăng 3749.47%, với mức cao nhất là $0.0032 và mức thấp nhất là $0.0031. Trong tháng qua, Fuse Network đã tăng 3631.64%, với mức giá cao nhất là $0.0032 và thấp nhất là $0.0030. Trong năm qua, Fuse Network đã tăng thêm 1010.45%, với mức cao nhất là $0.0120 và mức thấp nhất là $0.0030. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million FUSE đã được giao dịch trên 92 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.