MATH Giá

Giá MATH của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MATH sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
binance

Binance

$0.1725
$0.1725
HK$1.3526
0.1518
okx

OKX

$0.172
$0.172
HK$1.3487
0.1513
bybit

Bybit

$0.1728
$0.1728
HK$1.3550
0.1520
digifinex

DigiFinex

$0.1722
$0.1722
HK$1.3503
0.1515
bitrue

Bitrue

$0.1722
$0.1722
HK$1.3503
0.1515
bingx

BingX

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
bitget

Bitget

$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
deepcoin

Deepcoin

$0.1719
$0.1719
HK$1.3479
0.1512
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
bitmart

BitMart

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
cointiger

CoinTiger

$0.1723
$0.1723
HK$1.3511
0.1516
whitebit

WhiteBIT

$0.172
$0.172
HK$1.3487
0.1513
lbank

LBank

$0.1728
$0.1728
HK$1.3550
0.1520
btse

BTSE

$0.1728
$0.1728
HK$1.3550
0.1520
gate-io

Gate.io

$0.1723
$0.1723
HK$1.3511
0.1516
htx

HTX

$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
xt

XT.COM

$0.172
$0.172
HK$1.3487
0.1513
upbit

Upbit

$0.1719
$0.1719
HK$1.3479
0.1512
kucoin

KuCoin

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
mexc

MEXC

$0.172
$0.172
HK$1.3487
0.1513
indoex

IndoEx

$0.1719
$0.1719
HK$1.3479
0.1512
phemex

Phemex

$0.1723
$0.1723
HK$1.3511
0.1516
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1719
$0.1719
HK$1.3479
0.1512
bitforex

BitForex

$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
latoken

LATOKEN

$0.1727
$0.1727
HK$1.3542
0.1519
bibox

Bibox

$0.1722
$0.1722
HK$1.3503
0.1515
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1724
$0.1724
HK$1.3518
0.1517
bithumb

Bithumb

$0.1725
$0.1725
HK$1.3526
0.1518
poloniex

Poloniex

$0.1723
$0.1723
HK$1.3511
0.1516
kraken

Kraken

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
p2b

P2B

$0.1728
$0.1728
HK$1.3550
0.1520
dydx

dYdX

$0.1725
$0.1725
HK$1.3526
0.1518
citex

CITEX

$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
bitmex

BitMEX

$0.1726
$0.1726
HK$1.3534
0.1519
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1724
$0.1724
HK$1.3518
0.1517
stormgain

StormGain

$0.1721
$0.1721
HK$1.3495
0.1514
coinsbit

Coinsbit

$0.1722
$0.1722
HK$1.3503
0.1515
tidex

Tidex

$0.1723
$0.1723
HK$1.3511
0.1516
bitfinex

Bitfinex

$0.1719
$0.1719
HK$1.3479
0.1512
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1728
$0.1728
HK$1.3550
0.1520

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MATH sang USD là 1 MATH tương đương với $0.0001 và mỗi USD có giá trị là 0.1719 MATH. Vốn hóa thị trường là $2.979m. Trong tuần qua, MATH đã giảm 582.81%, đạt mức cao nhất là $0.0261 và mức thấp là $0.0237. Trong tháng qua, MATH đã giảm 330.14%, đạt mức cao nhất là $0.0400 và mức thấp là $0.0237. Trong năm qua, MATH đã giảm 95.19%, với mức cao nhất là $0.1265 và thấp nhất là $0.0237. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million MATH đã được giao dịch trên 63 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.