pNetwork Giá

Giá pNetwork của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PNT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0410
$0.0410
HK$0.3213
0.0353
binance

Binance

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
okx

OKX

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
bybit

Bybit

$0.0440
$0.0440
HK$0.3448
0.0379
digifinex

DigiFinex

$0.0370
$0.0370
HK$0.2899
0.0319
bitrue

Bitrue

$0.042
$0.042
HK$0.3291
0.0362
bingx

BingX

$0.0440
$0.0440
HK$0.3448
0.0379
bitget

Bitget

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
deepcoin

Deepcoin

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
bitmart

BitMart

$0.0380
$0.0380
HK$0.2978
0.0327
cointiger

CoinTiger

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310
whitebit

WhiteBIT

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
lbank

LBank

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
btse

BTSE

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
gate-io

Gate.io

$0.0430
$0.0430
HK$0.3369
0.0370
htx

HTX

$0.0380
$0.0380
HK$0.2978
0.0327
xt

XT.COM

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310
upbit

Upbit

$0.0380
$0.0380
HK$0.2978
0.0327
kucoin

KuCoin

$0.042
$0.042
HK$0.3291
0.0362
mexc

MEXC

$0.0370
$0.0370
HK$0.2899
0.0319
indoex

IndoEx

$0.0370
$0.0370
HK$0.2899
0.0319
phemex

Phemex

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310
bitforex

BitForex

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
latoken

LATOKEN

$0.0380
$0.0380
HK$0.2978
0.0327
bibox

Bibox

$0.0370
$0.0370
HK$0.2899
0.0319
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.042
$0.042
HK$0.3291
0.0362
bithumb

Bithumb

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310
poloniex

Poloniex

$0.0390
$0.0390
HK$0.3056
0.0336
kraken

Kraken

$0.0370
$0.0370
HK$0.2899
0.0319
p2b

P2B

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310
dydx

dYdX

$0.0430
$0.0430
HK$0.3369
0.0370
citex

CITEX

$0.0440
$0.0440
HK$0.3448
0.0379
bitmex

BitMEX

$0.0410
$0.0410
HK$0.3213
0.0353
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
stormgain

StormGain

$0.0380
$0.0380
HK$0.2978
0.0327
coinsbit

Coinsbit

$0.0430
$0.0430
HK$0.3369
0.0370
tidex

Tidex

$0.035
$0.035
HK$0.2743
0.0302
bitfinex

Bitfinex

$0.0430
$0.0430
HK$0.3369
0.0370
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0360
$0.0360
HK$0.2821
0.0310

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PNT sang USD là 1 PNT tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.035 pNetwork. Vốn hóa thị trường là $40,031. Trong tuần qua, pNetwork đã giảm 7125.88%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0004. Trong tháng qua, pNetwork đã giảm 6650.86%, đạt mức cao nhất là $0.0005 và mức thấp là $0.0004. Trong năm qua, pNetwork đã giảm 1188.38%, với mức cao nhất là $0.0030 và thấp nhất là $0.0004. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million PNT đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.