PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
binance

Binance

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
okx

OKX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bybit

Bybit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
digifinex

DigiFinex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitrue

Bitrue

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bingx

BingX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitget

Bitget

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
deepcoin

Deepcoin

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitmart

BitMart

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
cointiger

CoinTiger

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
whitebit

WhiteBIT

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
lbank

LBank

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
btse

BTSE

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
gate-io

Gate.io

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
htx

HTX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
xt

XT.COM

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
upbit

Upbit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
kucoin

KuCoin

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
mexc

MEXC

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
indoex

IndoEx

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
phemex

Phemex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitforex

BitForex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
latoken

LATOKEN

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bibox

Bibox

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bithumb

Bithumb

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
poloniex

Poloniex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
kraken

Kraken

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
p2b

P2B

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
dydx

dYdX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
citex

CITEX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitmex

BitMEX

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
stormgain

StormGain

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
coinsbit

Coinsbit

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
tidex

Tidex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
bitfinex

Bitfinex

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000348
$0.00000348
HK$0.00002722
0.00000299

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000348 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.388m. Trong tuần qua, PepePAD đã giảm -5.20%, đạt mức cao nhất là $0.00000367 và mức thấp là $0.00000331. Trong tháng qua, PepePAD đã giảm -14.76%, đạt mức cao nhất là $0.00000429 và mức thấp là $0.00000318. Trong năm qua, PepePAD đã giảm -55.81%, với mức cao nhất là $0.00001512 và thấp nhất là $0.00000318. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.