PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
binance

Binance

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
okx

OKX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bybit

Bybit

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
digifinex

DigiFinex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitrue

Bitrue

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bingx

BingX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitget

Bitget

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
deepcoin

Deepcoin

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitmart

BitMart

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
cointiger

CoinTiger

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
whitebit

WhiteBIT

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
lbank

LBank

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
btse

BTSE

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
gate-io

Gate.io

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
htx

HTX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
xt

XT.COM

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
upbit

Upbit

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
kucoin

KuCoin

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
mexc

MEXC

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
indoex

IndoEx

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
phemex

Phemex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitforex

BitForex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
latoken

LATOKEN

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bibox

Bibox

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bithumb

Bithumb

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
poloniex

Poloniex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
kraken

Kraken

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
p2b

P2B

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
dydx

dYdX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
citex

CITEX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitmex

BitMEX

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
stormgain

StormGain

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
coinsbit

Coinsbit

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
tidex

Tidex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
bitfinex

Bitfinex

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000412
$0.00000412
HK$0.00003227
0.00000349

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000412 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.751m. Trong tuần qua, PepePAD đã tăng 3.50%, với mức cao nhất là $0.00000417 và mức thấp nhất là $0.00000394. Trong tháng qua, PepePAD đã tăng 14.79%, với mức giá cao nhất là $0.00000417 và thấp nhất là $0.00000348. Trong năm qua, PepePAD đã tăng thêm -59.36%, với mức cao nhất là $0.00001512 và mức thấp nhất là $0.00000318. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.