PepePAD Giá

Giá PepePAD của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEPE sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
binance

Binance

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
okx

OKX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bybit

Bybit

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
digifinex

DigiFinex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitrue

Bitrue

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bingx

BingX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitget

Bitget

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
deepcoin

Deepcoin

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitmart

BitMart

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
cointiger

CoinTiger

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
whitebit

WhiteBIT

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
lbank

LBank

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
btse

BTSE

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
gate-io

Gate.io

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
htx

HTX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
xt

XT.COM

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
upbit

Upbit

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
kucoin

KuCoin

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
mexc

MEXC

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
indoex

IndoEx

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
phemex

Phemex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitforex

BitForex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
latoken

LATOKEN

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bibox

Bibox

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bithumb

Bithumb

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
poloniex

Poloniex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
kraken

Kraken

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
p2b

P2B

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
dydx

dYdX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
citex

CITEX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitmex

BitMEX

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
stormgain

StormGain

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
coinsbit

Coinsbit

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
tidex

Tidex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
bitfinex

Bitfinex

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000284
$0.00000284
HK$0.00002225
0.00000249

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEPE sang USD là 1 PEPE tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000284 PepePAD. Vốn hóa thị trường là $1.191m. Trong tuần qua, PepePAD đã tăng -6.97%, với mức cao nhất là $0.00000305 và mức thấp nhất là $0.00000280. Trong tháng qua, PepePAD đã tăng -20.44%, với mức giá cao nhất là $0.00000364 và thấp nhất là $0.00000267. Trong năm qua, PepePAD đã tăng thêm -67.40%, với mức cao nhất là $0.00001413 và mức thấp nhất là $0.00000267. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined PEPE đã được giao dịch trên 149 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.