COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1220
$0.1220
HK$0.9547
0.1053
binance

Binance

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
okx

OKX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
bybit

Bybit

$0.1220
$0.1220
HK$0.9547
0.1053
digifinex

DigiFinex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
bitrue

Bitrue

$0.1225
$0.1225
HK$0.9587
0.1057
bingx

BingX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9571
0.1056
bitget

Bitget

$0.1225
$0.1225
HK$0.9587
0.1057
deepcoin

Deepcoin

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1223
$0.1223
HK$0.9571
0.1056
bitmart

BitMart

$0.1219
$0.1219
HK$0.9540
0.1052
cointiger

CoinTiger

$0.1219
$0.1219
HK$0.9540
0.1052
whitebit

WhiteBIT

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
lbank

LBank

$0.1218
$0.1218
HK$0.9532
0.1051
btse

BTSE

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
gate-io

Gate.io

$0.1223
$0.1223
HK$0.9571
0.1056
htx

HTX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
xt

XT.COM

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
upbit

Upbit

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
kucoin

KuCoin

$0.1225
$0.1225
HK$0.9587
0.1057
mexc

MEXC

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
indoex

IndoEx

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
phemex

Phemex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
bitforex

BitForex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9540
0.1052
latoken

LATOKEN

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
bibox

Bibox

$0.1224
$0.1224
HK$0.9579
0.1056
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1223
$0.1223
HK$0.9571
0.1056
bithumb

Bithumb

$0.1221
$0.1221
HK$0.9555
0.1054
poloniex

Poloniex

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
kraken

Kraken

$0.1225
$0.1225
HK$0.9587
0.1057
p2b

P2B

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
dydx

dYdX

$0.1226
$0.1226
HK$0.9594
0.1058
citex

CITEX

$0.1224
$0.1224
HK$0.9579
0.1056
bitmex

BitMEX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
stormgain

StormGain

$0.1227
$0.1227
HK$0.9602
0.1059
coinsbit

Coinsbit

$0.1222
$0.1222
HK$0.9563
0.1055
tidex

Tidex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9587
0.1057
bitfinex

Bitfinex

$0.1224
$0.1224
HK$0.9579
0.1056
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1219
$0.1219
HK$0.9540
0.1052

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00006 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $33.403m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 800.60%, đạt mức cao nhất là $0.0135 và mức thấp là $0.0123. Trong tháng qua, COTI đã giảm 955.82%, đạt mức cao nhất là $0.0135 và mức thấp là $0.0112. Trong năm qua, COTI đã giảm 55.25%, với mức cao nhất là $0.0873 và thấp nhất là $0.0112. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 235 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.