COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
binance

Binance

$0.1224
$0.1224
HK$0.9596
0.1071
okx

OKX

$0.1219
$0.1219
HK$0.9556
0.1067
bybit

Bybit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
digifinex

DigiFinex

$0.1227
$0.1227
HK$0.9619
0.1074
bitrue

Bitrue

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
bingx

BingX

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
bitget

Bitget

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
deepcoin

Deepcoin

$0.1221
$0.1221
HK$0.9572
0.1069
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
bitmart

BitMart

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
cointiger

CoinTiger

$0.1218
$0.1218
HK$0.9549
0.1066
whitebit

WhiteBIT

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
lbank

LBank

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
btse

BTSE

$0.1220
$0.1220
HK$0.9564
0.1068
gate-io

Gate.io

$0.1219
$0.1219
HK$0.9556
0.1067
htx

HTX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
xt

XT.COM

$0.1226
$0.1226
HK$0.9611
0.1073
upbit

Upbit

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
kucoin

KuCoin

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
mexc

MEXC

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
indoex

IndoEx

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
phemex

Phemex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9549
0.1066
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1226
$0.1226
HK$0.9611
0.1073
bitforex

BitForex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
latoken

LATOKEN

$0.1221
$0.1221
HK$0.9572
0.1069
bibox

Bibox

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
bithumb

Bithumb

$0.1222
$0.1222
HK$0.9580
0.1069
poloniex

Poloniex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9564
0.1068
kraken

Kraken

$0.1224
$0.1224
HK$0.9596
0.1071
p2b

P2B

$0.1221
$0.1221
HK$0.9572
0.1069
dydx

dYdX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
citex

CITEX

$0.1226
$0.1226
HK$0.9611
0.1073
bitmex

BitMEX

$0.1220
$0.1220
HK$0.9564
0.1068
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1226
$0.1226
HK$0.9611
0.1073
stormgain

StormGain

$0.1227
$0.1227
HK$0.9619
0.1074
coinsbit

Coinsbit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
tidex

Tidex

$0.1223
$0.1223
HK$0.9588
0.1070
bitfinex

Bitfinex

$0.1225
$0.1225
HK$0.9603
0.1072
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1220
$0.1220
HK$0.9564
0.1068

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $27.603m. Trong tuần qua, COTI đã giảm 1050.18%, đạt mức cao nhất là $0.0106 và mức thấp là $0.0094. Trong tháng qua, COTI đã giảm 874.84%, đạt mức cao nhất là $0.0129 và mức thấp là $0.0094. Trong năm qua, COTI đã giảm 177.78%, với mức cao nhất là $0.0678 và thấp nhất là $0.0094. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 238 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.