COTI Giá

Giá COTI của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá COTI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1225
$0.1225
HK$0.9594
0.1039
binance

Binance

$0.1222
$0.1222
HK$0.9570
0.1036
okx

OKX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9539
0.1033
bybit

Bybit

$0.1225
$0.1225
HK$0.9594
0.1039
digifinex

DigiFinex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9601
0.1040
bitrue

Bitrue

$0.1223
$0.1223
HK$0.9578
0.1037
bingx

BingX

$0.1223
$0.1223
HK$0.9578
0.1037
bitget

Bitget

$0.1221
$0.1221
HK$0.9562
0.1035
deepcoin

Deepcoin

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1221
$0.1221
HK$0.9562
0.1035
bitmart

BitMart

$0.1218
$0.1218
HK$0.9539
0.1033
cointiger

CoinTiger

$0.1219
$0.1219
HK$0.9547
0.1034
whitebit

WhiteBIT

$0.1223
$0.1223
HK$0.9578
0.1037
lbank

LBank

$0.1223
$0.1223
HK$0.9578
0.1037
btse

BTSE

$0.1227
$0.1227
HK$0.9609
0.1040
gate-io

Gate.io

$0.1222
$0.1222
HK$0.9570
0.1036
htx

HTX

$0.1218
$0.1218
HK$0.9539
0.1033
xt

XT.COM

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
upbit

Upbit

$0.1221
$0.1221
HK$0.9562
0.1035
kucoin

KuCoin

$0.1219
$0.1219
HK$0.9547
0.1034
mexc

MEXC

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
indoex

IndoEx

$0.1222
$0.1222
HK$0.9570
0.1036
phemex

Phemex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1222
$0.1222
HK$0.9570
0.1036
bitforex

BitForex

$0.1218
$0.1218
HK$0.9539
0.1033
latoken

LATOKEN

$0.1227
$0.1227
HK$0.9609
0.1040
bibox

Bibox

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1225
$0.1225
HK$0.9594
0.1039
bithumb

Bithumb

$0.1225
$0.1225
HK$0.9594
0.1039
poloniex

Poloniex

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
kraken

Kraken

$0.1224
$0.1224
HK$0.9586
0.1038
p2b

P2B

$0.1219
$0.1219
HK$0.9547
0.1034
dydx

dYdX

$0.1222
$0.1222
HK$0.9570
0.1036
citex

CITEX

$0.1227
$0.1227
HK$0.9609
0.1040
bitmex

BitMEX

$0.1224
$0.1224
HK$0.9586
0.1038
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1220
$0.1220
HK$0.9554
0.1035
stormgain

StormGain

$0.1221
$0.1221
HK$0.9562
0.1035
coinsbit

Coinsbit

$0.1227
$0.1227
HK$0.9609
0.1040
tidex

Tidex

$0.1219
$0.1219
HK$0.9547
0.1034
bitfinex

Bitfinex

$0.1226
$0.1226
HK$0.9601
0.1040
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1218
$0.1218
HK$0.9539
0.1033

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của COTI sang USD là 1 COTI tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.1218 COTI. Vốn hóa thị trường là $40.001m. Trong tuần qua, COTI đã tăng 788.44%, với mức cao nhất là $0.0142 và mức thấp nhất là $0.0137. Trong tháng qua, COTI đã tăng 774.76%, với mức giá cao nhất là $0.0155 và thấp nhất là $0.0135. Trong năm qua, COTI đã tăng thêm 57.82%, với mức cao nhất là $0.0856 và mức thấp nhất là $0.0112. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion COTI đã được giao dịch trên 237 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.