Angola Giá

Giá Angola của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá AGLA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
binance

Binance

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
okx

OKX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bybit

Bybit

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
digifinex

DigiFinex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitrue

Bitrue

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bingx

BingX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitget

Bitget

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
deepcoin

Deepcoin

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitmart

BitMart

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
cointiger

CoinTiger

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
whitebit

WhiteBIT

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
lbank

LBank

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
btse

BTSE

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
gate-io

Gate.io

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
htx

HTX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
xt

XT.COM

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
upbit

Upbit

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
kucoin

KuCoin

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
mexc

MEXC

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
indoex

IndoEx

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
phemex

Phemex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitforex

BitForex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
latoken

LATOKEN

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bibox

Bibox

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bithumb

Bithumb

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
poloniex

Poloniex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
kraken

Kraken

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
p2b

P2B

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
dydx

dYdX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
citex

CITEX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitmex

BitMEX

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
stormgain

StormGain

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
coinsbit

Coinsbit

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
tidex

Tidex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
bitfinex

Bitfinex

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002780
$0.00002780
HK$0.0002
0.00002404

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-01 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của AGLA sang USD là 1 AGLA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002780 Angola. Vốn hóa thị trường là $55,843. Trong tuần qua, Angola đã tăng 1.49%, với mức cao nhất là $0.00002830 và mức thấp nhất là $0.00002609. Trong tháng qua, Angola đã tăng 49.45%, với mức giá cao nhất là $0.00002830 và thấp nhất là $0.00001860. Trong năm qua, Angola đã tăng thêm -96.25%, với mức cao nhất là $0.0029 và mức thấp nhất là $0.00001290. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion AGLA đã được giao dịch trên 9 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.