Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0229
binance

Binance

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0229
okx

OKX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
bybit

Bybit

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
digifinex

DigiFinex

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0228
bitrue

Bitrue

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
bingx

BingX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0228
bitget

Bitget

$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0229
deepcoin

Deepcoin

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0228
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02656
$0.02656
HK$0.2076
0.0229
bitmart

BitMart

$0.02649
$0.02649
HK$0.2071
0.0228
cointiger

CoinTiger

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
whitebit

WhiteBIT

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
lbank

LBank

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
btse

BTSE

$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0229
gate-io

Gate.io

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0229
htx

HTX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
xt

XT.COM

$0.02648
$0.02648
HK$0.2070
0.0228
upbit

Upbit

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
kucoin

KuCoin

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
mexc

MEXC

$0.02654
$0.02654
HK$0.2075
0.0229
indoex

IndoEx

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0229
phemex

Phemex

$0.02654
$0.02654
HK$0.2075
0.0229
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02648
$0.02648
HK$0.2070
0.0228
bitforex

BitForex

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
latoken

LATOKEN

$0.0265
$0.0265
HK$0.2072
0.0228
bibox

Bibox

$0.02648
$0.02648
HK$0.2070
0.0228
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.02648
$0.02648
HK$0.2070
0.0228
bithumb

Bithumb

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
poloniex

Poloniex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2072
0.0228
kraken

Kraken

$0.02654
$0.02654
HK$0.2075
0.0229
p2b

P2B

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
dydx

dYdX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0229
citex

CITEX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2072
0.0228
bitmex

BitMEX

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0265
$0.0265
HK$0.2073
0.0229
stormgain

StormGain

$0.02655
$0.02655
HK$0.2075
0.0229
coinsbit

Coinsbit

$0.02651
$0.02651
HK$0.2072
0.0228
tidex

Tidex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0229
bitfinex

Bitfinex

$0.02647
$0.02647
HK$0.2069
0.0228
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02653
$0.02653
HK$0.2074
0.0229

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $19.86m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 834.41%, đạt mức cao nhất là $0.0028 và mức thấp là $0.0025. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 971.63%, đạt mức cao nhất là $0.0028 và mức thấp là $0.0023. Trong năm qua, Celer Network đã giảm 137.46%, với mức cao nhất là $0.0118 và thấp nhất là $0.0023. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 226 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.