Celer Network Giá

Giá Celer Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá CELR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
binance

Binance

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
okx

OKX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
bybit

Bybit

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
0.0233
digifinex

DigiFinex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
bitrue

Bitrue

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
bingx

BingX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
bitget

Bitget

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
deepcoin

Deepcoin

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
0.0233
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
bitmart

BitMart

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
cointiger

CoinTiger

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
0.0233
whitebit

WhiteBIT

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
lbank

LBank

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
btse

BTSE

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
gate-io

Gate.io

$0.02654
$0.02654
HK$0.2081
0.0233
htx

HTX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
xt

XT.COM

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
upbit

Upbit

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
0.0233
kucoin

KuCoin

$0.02655
$0.02655
HK$0.2082
0.0233
mexc

MEXC

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
indoex

IndoEx

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
0.0233
phemex

Phemex

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
bitforex

BitForex

$0.02648
$0.02648
HK$0.2076
0.0233
latoken

LATOKEN

$0.02647
$0.02647
HK$0.2076
0.0233
bibox

Bibox

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
bithumb

Bithumb

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
poloniex

Poloniex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
kraken

Kraken

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
p2b

P2B

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
dydx

dYdX

$0.0265
$0.0265
HK$0.2078
0.0233
citex

CITEX

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233
bitmex

BitMEX

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
0.0233
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
stormgain

StormGain

$0.02651
$0.02651
HK$0.2079
0.0233
coinsbit

Coinsbit

$0.0265
$0.0265
HK$0.2079
0.0233
tidex

Tidex

$0.02656
$0.02656
HK$0.2083
0.0233
bitfinex

Bitfinex

$0.02653
$0.02653
HK$0.2080
0.0233
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.02649
$0.02649
HK$0.2077
0.0233

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của CELR sang USD là 1 CELR tương đương với $0.00002 và mỗi USD có giá trị là 0.02647 Celer Network. Vốn hóa thị trường là $16.213m. Trong tuần qua, Celer Network đã giảm 1102.50%, đạt mức cao nhất là $0.0022 và mức thấp là $0.0021. Trong tháng qua, Celer Network đã giảm 950.12%, đạt mức cao nhất là $0.0027 và mức thấp là $0.0021. Trong năm qua, Celer Network đã giảm 306.70%, với mức cao nhất là $0.0097 và thấp nhất là $0.0021. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion CELR đã được giao dịch trên 226 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.