GAIA EVERWorld Giá

Giá GAIA EVERWorld của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GAIA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
binance

Binance

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
okx

OKX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bybit

Bybit

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
digifinex

DigiFinex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitrue

Bitrue

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bingx

BingX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitget

Bitget

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
deepcoin

Deepcoin

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitmart

BitMart

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
cointiger

CoinTiger

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
whitebit

WhiteBIT

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
lbank

LBank

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
btse

BTSE

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
gate-io

Gate.io

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
htx

HTX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
xt

XT.COM

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
upbit

Upbit

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
kucoin

KuCoin

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
mexc

MEXC

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
indoex

IndoEx

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
phemex

Phemex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitforex

BitForex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
latoken

LATOKEN

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bibox

Bibox

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bithumb

Bithumb

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
poloniex

Poloniex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
kraken

Kraken

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
p2b

P2B

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
dydx

dYdX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
citex

CITEX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitmex

BitMEX

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
stormgain

StormGain

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
coinsbit

Coinsbit

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
tidex

Tidex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
bitfinex

Bitfinex

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00009452
$0.00009452
HK$0.0007
0.00008306

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-24 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GAIA sang USD là 1 GAIA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00009452 GAIA EVERWorld. Vốn hóa thị trường là $47,258. Trong tuần qua, GAIA EVERWorld đã giảm -2.11%, đạt mức cao nhất là $0.00009752 và mức thấp là $0.00009452. Trong tháng qua, GAIA EVERWorld đã giảm -1.15%, đạt mức cao nhất là $0.00009807 và mức thấp là $0.00009431. Trong năm qua, GAIA EVERWorld đã giảm -81.67%, với mức cao nhất là $0.0041 và thấp nhất là $0.00008891. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GAIA đã được giao dịch trên 28 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.