CryptoMines Giá

Giá CryptoMines của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá ETERNAL sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
binance

Binance

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
okx

OKX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bybit

Bybit

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
digifinex

DigiFinex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitrue

Bitrue

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bingx

BingX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitget

Bitget

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
deepcoin

Deepcoin

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitmart

BitMart

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
cointiger

CoinTiger

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
whitebit

WhiteBIT

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
lbank

LBank

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
btse

BTSE

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
gate-io

Gate.io

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
htx

HTX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
xt

XT.COM

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
upbit

Upbit

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
kucoin

KuCoin

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
mexc

MEXC

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
indoex

IndoEx

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
phemex

Phemex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitforex

BitForex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
latoken

LATOKEN

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bibox

Bibox

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bithumb

Bithumb

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
poloniex

Poloniex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
kraken

Kraken

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
p2b

P2B

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
dydx

dYdX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
citex

CITEX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitmex

BitMEX

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
stormgain

StormGain

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
coinsbit

Coinsbit

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
tidex

Tidex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
bitfinex

Bitfinex

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0307
$0.0307
HK$0.2405
0.0260

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của ETERNAL sang USD là 1 ETERNAL tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0307 CryptoMines. Vốn hóa thị trường là $153,533. Trong tuần qua, CryptoMines đã tăng 4.82%, với mức cao nhất là $0.0307 và mức thấp nhất là $0.0275. Trong tháng qua, CryptoMines đã tăng -8.90%, với mức giá cao nhất là $0.0391 và thấp nhất là $0.0275. Trong năm qua, CryptoMines đã tăng thêm -80.23%, với mức cao nhất là $0.1713 và mức thấp nhất là $0.0275. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined ETERNAL đã được giao dịch trên 65 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.