SuperWalk Giá

Giá SuperWalk của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GRND sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
binance

Binance

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
okx

OKX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bybit

Bybit

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
digifinex

DigiFinex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitrue

Bitrue

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bingx

BingX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitget

Bitget

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
deepcoin

Deepcoin

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitmart

BitMart

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
cointiger

CoinTiger

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
whitebit

WhiteBIT

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
lbank

LBank

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
btse

BTSE

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
gate-io

Gate.io

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
htx

HTX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
xt

XT.COM

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
upbit

Upbit

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
kucoin

KuCoin

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
mexc

MEXC

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
indoex

IndoEx

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
phemex

Phemex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitforex

BitForex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
latoken

LATOKEN

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bibox

Bibox

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bithumb

Bithumb

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
poloniex

Poloniex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
kraken

Kraken

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
p2b

P2B

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
dydx

dYdX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
citex

CITEX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitmex

BitMEX

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
stormgain

StormGain

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
coinsbit

Coinsbit

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
tidex

Tidex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
bitfinex

Bitfinex

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0211
$0.0211
HK$0.1650
0.0181

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GRND sang USD là 1 GRND tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.0211 SuperWalk. Vốn hóa thị trường là $20.546m. Trong tuần qua, SuperWalk đã giảm -1.72%, đạt mức cao nhất là $0.0216 và mức thấp là $0.0208. Trong tháng qua, SuperWalk đã giảm -32.13%, đạt mức cao nhất là $0.0355 và mức thấp là $0.0208. Trong năm qua, SuperWalk đã giảm -67.01%, với mức cao nhất là $0.0719 và thấp nhất là $0.0151. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million GRND đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.