Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0863
$0.0863
HK$0.6763
0.0753
binance

Binance

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
okx

OKX

$0.08628
$0.08628
HK$0.6763
0.0753
bybit

Bybit

$0.08632
$0.08632
HK$0.6766
0.0753
digifinex

DigiFinex

$0.0863
$0.0863
HK$0.6767
0.0753
bitrue

Bitrue

$0.08627
$0.08627
HK$0.6762
0.0753
bingx

BingX

$0.0863
$0.0863
HK$0.6764
0.0753
bitget

Bitget

$0.08627
$0.08627
HK$0.6762
0.0753
deepcoin

Deepcoin

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0863
$0.0863
HK$0.6764
0.0753
bitmart

BitMart

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
cointiger

CoinTiger

$0.08628
$0.08628
HK$0.6763
0.0753
whitebit

WhiteBIT

$0.08632
$0.08632
HK$0.6766
0.0753
lbank

LBank

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
btse

BTSE

$0.0863
$0.0863
HK$0.6764
0.0753
gate-io

Gate.io

$0.08631
$0.08631
HK$0.6765
0.0753
htx

HTX

$0.0863
$0.0863
HK$0.6767
0.0753
xt

XT.COM

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
upbit

Upbit

$0.0863
$0.0863
HK$0.6763
0.0753
kucoin

KuCoin

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
mexc

MEXC

$0.08627
$0.08627
HK$0.6762
0.0753
indoex

IndoEx

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
phemex

Phemex

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.08628
$0.08628
HK$0.6763
0.0753
bitforex

BitForex

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
latoken

LATOKEN

$0.0863
$0.0863
HK$0.6767
0.0753
bibox

Bibox

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.08628
$0.08628
HK$0.6763
0.0753
bithumb

Bithumb

$0.0863
$0.0863
HK$0.6764
0.0753
poloniex

Poloniex

$0.08632
$0.08632
HK$0.6766
0.0753
kraken

Kraken

$0.0863
$0.0863
HK$0.6764
0.0753
p2b

P2B

$0.08631
$0.08631
HK$0.6765
0.0753
dydx

dYdX

$0.08632
$0.08632
HK$0.6766
0.0753
citex

CITEX

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
bitmex

BitMEX

$0.0863
$0.0863
HK$0.6767
0.0753
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0863
$0.0863
HK$0.6767
0.0753
stormgain

StormGain

$0.0863
$0.0863
HK$0.6761
0.0753
coinsbit

Coinsbit

$0.08632
$0.08632
HK$0.6766
0.0753
tidex

Tidex

$0.08634
$0.08634
HK$0.6767
0.0753
bitfinex

Bitfinex

$0.08627
$0.08627
HK$0.6762
0.0753
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.08627
$0.08627
HK$0.6762
0.0753

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-31 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00004 và mỗi USD có giá trị là 0.08625 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.8351b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã giảm -6.79%, đạt mức cao nhất là $0.0947 và mức thấp là $0.0886. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã giảm -10.57%, đạt mức cao nhất là $0.1026 và mức thấp là $0.0886. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã giảm -48.86%, với mức cao nhất là $0.2854 và thấp nhất là $0.0816. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 425 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.