Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.093229
$0.093229
HK$0.7309
0.0816
binance

Binance

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
okx

OKX

$0.093227
$0.093227
HK$0.7309
0.0816
bybit

Bybit

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
digifinex

DigiFinex

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
bitrue

Bitrue

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
bingx

BingX

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
bitget

Bitget

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
deepcoin

Deepcoin

$0.093227
$0.093227
HK$0.7309
0.0816
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
bitmart

BitMart

$0.0932
$0.0932
HK$0.7310
0.0816
cointiger

CoinTiger

$0.093235
$0.093235
HK$0.7310
0.0816
whitebit

WhiteBIT

$0.093229
$0.093229
HK$0.7309
0.0816
lbank

LBank

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
btse

BTSE

$0.093228
$0.093228
HK$0.7309
0.0816
gate-io

Gate.io

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
htx

HTX

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
xt

XT.COM

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
upbit

Upbit

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
kucoin

KuCoin

$0.093229
$0.093229
HK$0.7309
0.0816
mexc

MEXC

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
indoex

IndoEx

$0.093236
$0.093236
HK$0.7310
0.0816
phemex

Phemex

$0.093235
$0.093235
HK$0.7310
0.0816
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
bitforex

BitForex

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
latoken

LATOKEN

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
bibox

Bibox

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.093227
$0.093227
HK$0.7309
0.0816
bithumb

Bithumb

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
poloniex

Poloniex

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
kraken

Kraken

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
p2b

P2B

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
dydx

dYdX

$0.093229
$0.093229
HK$0.7309
0.0816
citex

CITEX

$0.093234
$0.093234
HK$0.7310
0.0816
bitmex

BitMEX

$0.093236
$0.093236
HK$0.7310
0.0816
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.093227
$0.093227
HK$0.7309
0.0816
stormgain

StormGain

$0.093229
$0.093229
HK$0.7309
0.0816
coinsbit

Coinsbit

$0.0932
$0.0932
HK$0.7309
0.0816
tidex

Tidex

$0.093235
$0.093235
HK$0.7310
0.0816
bitfinex

Bitfinex

$0.093227
$0.093227
HK$0.7309
0.0816
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0932
$0.0932
HK$0.7310
0.0816

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.093227 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.4979b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã tăng 12.04%, với mức cao nhất là $0.0832 và mức thấp nhất là $0.0793. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã tăng 6.29%, với mức giá cao nhất là $0.0983 và thấp nhất là $0.0771. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã tăng thêm -28.12%, với mức cao nhất là $0.2854 và mức thấp nhất là $0.0771. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 436 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.