Hedera Hashgraph Giá

Giá Hedera Hashgraph của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá HBAR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
binance

Binance

$0.090501
$0.090501
HK$0.7074
0.0762
okx

OKX

$0.090495
$0.090495
HK$0.7073
0.0762
bybit

Bybit

$0.090502
$0.090502
HK$0.7074
0.0762
digifinex

DigiFinex

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
bitrue

Bitrue

$0.0905
$0.0905
HK$0.7073
0.0762
bingx

BingX

$0.090494
$0.090494
HK$0.7073
0.0762
bitget

Bitget

$0.090494
$0.090494
HK$0.7073
0.0762
deepcoin

Deepcoin

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.090495
$0.090495
HK$0.7073
0.0762
bitmart

BitMart

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
cointiger

CoinTiger

$0.090502
$0.090502
HK$0.7074
0.0762
whitebit

WhiteBIT

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
lbank

LBank

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
btse

BTSE

$0.0905
$0.0905
HK$0.7073
0.0762
gate-io

Gate.io

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
htx

HTX

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
xt

XT.COM

$0.090502
$0.090502
HK$0.7074
0.0762
upbit

Upbit

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
kucoin

KuCoin

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
mexc

MEXC

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
indoex

IndoEx

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
phemex

Phemex

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.090501
$0.090501
HK$0.7074
0.0762
bitforex

BitForex

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
latoken

LATOKEN

$0.090494
$0.090494
HK$0.7073
0.0762
bibox

Bibox

$0.090495
$0.090495
HK$0.7073
0.0762
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
bithumb

Bithumb

$0.090502
$0.090502
HK$0.7074
0.0762
poloniex

Poloniex

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
kraken

Kraken

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
p2b

P2B

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
dydx

dYdX

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
citex

CITEX

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
bitmex

BitMEX

$0.090503
$0.090503
HK$0.7074
0.0762
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
stormgain

StormGain

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
coinsbit

Coinsbit

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762
tidex

Tidex

$0.090494
$0.090494
HK$0.7073
0.0762
bitfinex

Bitfinex

$0.090501
$0.090501
HK$0.7074
0.0762
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0905
$0.0905
HK$0.7074
0.0762

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-12 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của HBAR sang USD là 1 HBAR tương đương với $0.00005 và mỗi USD có giá trị là 0.090494 Hedera Hashgraph. Vốn hóa thị trường là $3.8978b. Trong tuần qua, Hedera Hashgraph đã tăng 1.28%, với mức cao nhất là $0.0942 và mức thấp nhất là $0.0816. Trong tháng qua, Hedera Hashgraph đã tăng -22.47%, với mức giá cao nhất là $0.1263 và thấp nhất là $0.0816. Trong năm qua, Hedera Hashgraph đã tăng thêm -61.57%, với mức cao nhất là $0.2854 và mức thấp nhất là $0.0816. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion HBAR đã được giao dịch trên 417 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.