Flare Token Giá

Giá Flare Token của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá 1FLR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
binance

Binance

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
okx

OKX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bybit

Bybit

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
digifinex

DigiFinex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitrue

Bitrue

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bingx

BingX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitget

Bitget

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
deepcoin

Deepcoin

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitmart

BitMart

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
cointiger

CoinTiger

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
whitebit

WhiteBIT

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
lbank

LBank

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
btse

BTSE

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
gate-io

Gate.io

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
htx

HTX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
xt

XT.COM

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
upbit

Upbit

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
kucoin

KuCoin

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
mexc

MEXC

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
indoex

IndoEx

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
phemex

Phemex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitforex

BitForex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
latoken

LATOKEN

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bibox

Bibox

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bithumb

Bithumb

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
poloniex

Poloniex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
kraken

Kraken

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
p2b

P2B

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
dydx

dYdX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
citex

CITEX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitmex

BitMEX

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
stormgain

StormGain

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
coinsbit

Coinsbit

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
tidex

Tidex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
bitfinex

Bitfinex

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00000140
$0.00000140
HK$0.00001095
0.00000119

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của 1FLR sang USD là 1 1FLR tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00000140 Flare Token. Vốn hóa thị trường là $5,592. Trong tuần qua, Flare Token đã giảm 24.71%, đạt mức cao nhất là $0.00000140 và mức thấp là $0.00000108. Trong tháng qua, Flare Token đã giảm -52.12%, đạt mức cao nhất là $0.00000292 và mức thấp là $0.00000108. Trong năm qua, Flare Token đã giảm -69.14%, với mức cao nhất là $0.00000715 và thấp nhất là $0.00000103. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined 1FLR đã được giao dịch trên 21 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.