Pepecoin Giá

Giá Pepecoin của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá PEP sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
binance

Binance

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
okx

OKX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bybit

Bybit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
digifinex

DigiFinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitrue

Bitrue

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bingx

BingX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitget

Bitget

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
deepcoin

Deepcoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitmart

BitMart

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
cointiger

CoinTiger

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
whitebit

WhiteBIT

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
lbank

LBank

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
btse

BTSE

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
gate-io

Gate.io

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
htx

HTX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
xt

XT.COM

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
upbit

Upbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
kucoin

KuCoin

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
mexc

MEXC

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
indoex

IndoEx

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
phemex

Phemex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitforex

BitForex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
latoken

LATOKEN

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bibox

Bibox

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bithumb

Bithumb

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
poloniex

Poloniex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
kraken

Kraken

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
p2b

P2B

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
dydx

dYdX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
citex

CITEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitmex

BitMEX

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
stormgain

StormGain

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
coinsbit

Coinsbit

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
tidex

Tidex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
bitfinex

Bitfinex

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.0001
$0.0001
HK$0.0008
0.00009102

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của PEP sang USD là 1 PEP tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.0001 Pepecoin. Vốn hóa thị trường là $10.685m. Trong tuần qua, Pepecoin đã giảm -6.73%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong tháng qua, Pepecoin đã giảm -24.12%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, Pepecoin đã giảm -39.19%, với mức cao nhất là $0.0007 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion PEP đã được giao dịch trên 22 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.