Gnomy Giá

Giá Gnomy của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá GNOMY sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$4
$4
HK$31.27
3.3700
binance

Binance

-
-
-
-
okx

OKX

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
bybit

Bybit

$3
$3
HK$23.45
2.5275
digifinex

DigiFinex

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
bitrue

Bitrue

$3
$3
HK$23.45
2.5275
bingx

BingX

$4
$4
HK$31.27
3.3700
bitget

Bitget

$8
$8
HK$62.54
6.7400
deepcoin

Deepcoin

$2
$2
HK$15.63
1.6850
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4
$4
HK$31.27
3.3700
bitmart

BitMart

$6
$6
HK$46.90
5.0550
cointiger

CoinTiger

$5
$5
HK$39.08
4.2125
whitebit

WhiteBIT

$5
$5
HK$39.08
4.2125
lbank

LBank

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
btse

BTSE

$9
$9
HK$70.35
7.5825
gate-io

Gate.io

$8
$8
HK$62.54
6.7400
htx

HTX

$2
$2
HK$15.63
1.6850
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.0550
upbit

Upbit

$7
$7
HK$54.72
5.8975
kucoin

KuCoin

$7
$7
HK$54.72
5.8975
mexc

MEXC

$2
$2
HK$15.63
1.6850
indoex

IndoEx

-
-
-
-
phemex

Phemex

$6
$6
HK$46.90
5.0550
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bitforex

BitForex

$4
$4
HK$31.27
3.3700
latoken

LATOKEN

-
-
-
-
bibox

Bibox

$2
$2
HK$15.63
1.6850
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$2
$2
HK$15.63
1.6850
bithumb

Bithumb

$2
$2
HK$15.63
1.6850
poloniex

Poloniex

$5
$5
HK$39.08
4.2125
kraken

Kraken

$4
$4
HK$31.27
3.3700
p2b

P2B

$1
$1
HK$7.8177
0.8425
dydx

dYdX

$7
$7
HK$54.72
5.8975
citex

CITEX

$6
$6
HK$46.90
5.0550
bitmex

BitMEX

$8
$8
HK$62.54
6.7400
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3
$3
HK$23.45
2.5275
stormgain

StormGain

-
-
-
-
coinsbit

Coinsbit

-
-
-
-
tidex

Tidex

$7
$7
HK$54.72
5.8975
bitfinex

Bitfinex

$4
$4
HK$31.27
3.3700
btc-alpha

BTC-Alpha

$7
$7
HK$54.72
5.8975

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của GNOMY sang USD là 1 GNOMY tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 Gnomy. Vốn hóa thị trường là $4,769. Trong tuần qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong tháng qua, Gnomy đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.00000477 và mức thấp là $0.00000477. Trong năm qua, Gnomy đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.00006869 và thấp nhất là $0.00000477. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined GNOMY đã được giao dịch trên 4 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.