Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
binance

Binance

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
okx

OKX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
bybit

Bybit

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
digifinex

DigiFinex

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
bitrue

Bitrue

$0.01191
$0.01191
HK$0.0933
0.0101
bingx

BingX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
bitget

Bitget

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
deepcoin

Deepcoin

$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
bitmart

BitMart

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
cointiger

CoinTiger

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
whitebit

WhiteBIT

$0.01189
$0.01189
HK$0.0931
0.0101
lbank

LBank

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
btse

BTSE

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
gate-io

Gate.io

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
htx

HTX

$0.01189
$0.01189
HK$0.0931
0.0101
xt

XT.COM

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
upbit

Upbit

$0.01189
$0.01189
HK$0.0931
0.0101
kucoin

KuCoin

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
mexc

MEXC

$0.01195
$0.01195
HK$0.0936
0.0101
indoex

IndoEx

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
phemex

Phemex

$0.01189
$0.01189
HK$0.0931
0.0101
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01191
$0.01191
HK$0.0933
0.0101
bitforex

BitForex

$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
latoken

LATOKEN

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
bibox

Bibox

$0.01191
$0.01191
HK$0.0933
0.0101
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
bithumb

Bithumb

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
poloniex

Poloniex

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0101
kraken

Kraken

$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
p2b

P2B

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0101
dydx

dYdX

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101
citex

CITEX

$0.01196
$0.01196
HK$0.0937
0.0101
bitmex

BitMEX

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
stormgain

StormGain

$0.01194
$0.01194
HK$0.0935
0.0101
coinsbit

Coinsbit

$0.01192
$0.01192
HK$0.0934
0.0101
tidex

Tidex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0932
0.0101
bitfinex

Bitfinex

$0.01195
$0.01195
HK$0.0936
0.0101
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01195
$0.01195
HK$0.0936
0.0101

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-09 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $53,328. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 7193.06%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 7302.42%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.0002. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 4095.22%, với mức cao nhất là $0.0004 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.