Razor Network Giá

Giá Razor Network của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RAZOR sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.01194
$0.01194
HK$0.0934
0.0103
binance

Binance

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
okx

OKX

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0103
bybit

Bybit

$0.01194
$0.01194
HK$0.0934
0.0103
digifinex

DigiFinex

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0102
bitrue

Bitrue

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0103
bingx

BingX

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
bitget

Bitget

$0.01189
$0.01189
HK$0.0930
0.0102
deepcoin

Deepcoin

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0103
bitmart

BitMart

$0.01191
$0.01191
HK$0.0932
0.0103
cointiger

CoinTiger

$0.01189
$0.01189
HK$0.0930
0.0102
whitebit

WhiteBIT

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0103
lbank

LBank

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
btse

BTSE

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
gate-io

Gate.io

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0103
htx

HTX

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
xt

XT.COM

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0103
upbit

Upbit

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
kucoin

KuCoin

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
mexc

MEXC

$0.01191
$0.01191
HK$0.0932
0.0103
indoex

IndoEx

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0102
phemex

Phemex

$0.0119
$0.0119
HK$0.0931
0.0102
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
bitforex

BitForex

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0102
latoken

LATOKEN

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0103
bibox

Bibox

$0.01189
$0.01189
HK$0.0930
0.0102
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0103
bithumb

Bithumb

$0.01188
$0.01188
HK$0.0930
0.0102
poloniex

Poloniex

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0103
kraken

Kraken

$0.01189
$0.01189
HK$0.0930
0.0102
p2b

P2B

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
dydx

dYdX

$0.01197
$0.01197
HK$0.0937
0.0103
citex

CITEX

$0.01191
$0.01191
HK$0.0932
0.0103
bitmex

BitMEX

$0.01193
$0.01193
HK$0.0934
0.0103
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.0119
$0.0119
HK$0.0931
0.0102
stormgain

StormGain

$0.01195
$0.01195
HK$0.0935
0.0103
coinsbit

Coinsbit

$0.01192
$0.01192
HK$0.0933
0.0103
tidex

Tidex

$0.01196
$0.01196
HK$0.0936
0.0103
bitfinex

Bitfinex

$0.01189
$0.01189
HK$0.0930
0.0102
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.01194
$0.01194
HK$0.0934
0.0103

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-03-25 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RAZOR sang USD là 1 RAZOR tương đương với $0.00001 và mỗi USD có giá trị là 0.01188 Razor Network. Vốn hóa thị trường là $48,181. Trong tuần qua, Razor Network đã giảm 7854.14%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong tháng qua, Razor Network đã giảm 7964.83%, đạt mức cao nhất là $0.0001 và mức thấp là $0.0001. Trong năm qua, Razor Network đã giảm 1112.77%, với mức cao nhất là $0.0010 và thấp nhất là $0.0001. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RAZOR đã được giao dịch trên 33 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.