Thales Giá

Giá Thales của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá THALES sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
binance

Binance

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
okx

OKX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bybit

Bybit

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
digifinex

DigiFinex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitrue

Bitrue

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bingx

BingX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitget

Bitget

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
deepcoin

Deepcoin

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitmart

BitMart

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
cointiger

CoinTiger

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
whitebit

WhiteBIT

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
lbank

LBank

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
btse

BTSE

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
gate-io

Gate.io

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
htx

HTX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
xt

XT.COM

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
upbit

Upbit

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
kucoin

KuCoin

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
mexc

MEXC

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
indoex

IndoEx

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
phemex

Phemex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitforex

BitForex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
latoken

LATOKEN

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bibox

Bibox

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bithumb

Bithumb

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
poloniex

Poloniex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
kraken

Kraken

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
p2b

P2B

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
dydx

dYdX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
citex

CITEX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitmex

BitMEX

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
stormgain

StormGain

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
coinsbit

Coinsbit

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
tidex

Tidex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
bitfinex

Bitfinex

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.1214
$0.1214
HK$0.9509
0.1049

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-16 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của THALES sang USD là 1 THALES tương đương với $0.00007 và mỗi USD có giá trị là 0.1214 Thales. Vốn hóa thị trường là $12.069m. Trong tuần qua, Thales đã tăng 3.31%, với mức cao nhất là $0.1214 và mức thấp nhất là $0.1153. Trong tháng qua, Thales đã tăng -4.42%, với mức giá cao nhất là $0.1298 và thấp nhất là $0.1036. Trong năm qua, Thales đã tăng thêm -17.69%, với mức cao nhất là $0.5528 và mức thấp nhất là $0.1036. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined THALES đã được giao dịch trên 72 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.