ApolloX Giá

Giá ApolloX của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá APX sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
binance

Binance

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
okx

OKX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bybit

Bybit

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
digifinex

DigiFinex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitrue

Bitrue

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bingx

BingX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitget

Bitget

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
deepcoin

Deepcoin

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitmart

BitMart

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
cointiger

CoinTiger

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
whitebit

WhiteBIT

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
lbank

LBank

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
btse

BTSE

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
gate-io

Gate.io

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
htx

HTX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
xt

XT.COM

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
upbit

Upbit

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
kucoin

KuCoin

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
mexc

MEXC

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
indoex

IndoEx

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
phemex

Phemex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitforex

BitForex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
latoken

LATOKEN

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bibox

Bibox

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bithumb

Bithumb

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
poloniex

Poloniex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
kraken

Kraken

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
p2b

P2B

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
dydx

dYdX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
citex

CITEX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitmex

BitMEX

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
stormgain

StormGain

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
coinsbit

Coinsbit

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
tidex

Tidex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
bitfinex

Bitfinex

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.2276
$0.2276
HK$1.7838
0.1975

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-06 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của APX sang USD là 1 APX tương đương với $0.00011 và mỗi USD có giá trị là 0.2276 ApolloX. Vốn hóa thị trường là $10.052m. Trong tuần qua, ApolloX đã giảm 0.14%, đạt mức cao nhất là $0.2282 và mức thấp là $0.2273. Trong tháng qua, ApolloX đã giảm -0.49%, đạt mức cao nhất là $0.2297 và mức thấp là $0.2272. Trong năm qua, ApolloX đã giảm 246.59%, với mức cao nhất là $2.3643 và thấp nhất là $0.0509. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million APX đã được giao dịch trên 101 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.