Million Giá

Giá Million của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá MM sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
binance

Binance

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
okx

OKX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bybit

Bybit

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
digifinex

DigiFinex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitrue

Bitrue

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bingx

BingX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitget

Bitget

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
deepcoin

Deepcoin

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitmart

BitMart

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
cointiger

CoinTiger

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
whitebit

WhiteBIT

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
lbank

LBank

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
btse

BTSE

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
gate-io

Gate.io

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
htx

HTX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
xt

XT.COM

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
upbit

Upbit

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
kucoin

KuCoin

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
mexc

MEXC

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
indoex

IndoEx

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
phemex

Phemex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitforex

BitForex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
latoken

LATOKEN

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bibox

Bibox

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bithumb

Bithumb

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
poloniex

Poloniex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
kraken

Kraken

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
p2b

P2B

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
dydx

dYdX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
citex

CITEX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitmex

BitMEX

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
stormgain

StormGain

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
coinsbit

Coinsbit

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
tidex

Tidex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
bitfinex

Bitfinex

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.9913
$0.9913
HK$7.7726
0.8709

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của MM sang USD là 1 MM tương đương với $0.0006 và mỗi USD có giá trị là 0.9913 Million. Vốn hóa thị trường là $991,267. Trong tuần qua, Million đã giảm -1.84%, đạt mức cao nhất là $1.0099 và mức thấp là $0.9798. Trong tháng qua, Million đã giảm 0.36%, đạt mức cao nhất là $1.0099 và mức thấp là $0.9719. Trong năm qua, Million đã giảm -5.34%, với mức cao nhất là $1.1864 và thấp nhất là $0.9519. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined MM đã được giao dịch trên 95 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.