dogi Giá

Giá dogi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DOGI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
binance

Binance

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
okx

OKX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bybit

Bybit

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
digifinex

DigiFinex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitrue

Bitrue

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bingx

BingX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitget

Bitget

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
deepcoin

Deepcoin

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitmart

BitMart

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
cointiger

CoinTiger

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
whitebit

WhiteBIT

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
lbank

LBank

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
btse

BTSE

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
gate-io

Gate.io

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
htx

HTX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
xt

XT.COM

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
upbit

Upbit

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
kucoin

KuCoin

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
mexc

MEXC

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
indoex

IndoEx

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
phemex

Phemex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitforex

BitForex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
latoken

LATOKEN

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bibox

Bibox

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bithumb

Bithumb

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
poloniex

Poloniex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
kraken

Kraken

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
p2b

P2B

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
dydx

dYdX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
citex

CITEX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitmex

BitMEX

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
stormgain

StormGain

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
coinsbit

Coinsbit

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
tidex

Tidex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
bitfinex

Bitfinex

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5851
$0.5851
HK$4.5829
0.4956

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-14 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DOGI sang USD là 1 DOGI tương đương với $0.00025 và mỗi USD có giá trị là 0.5851 dogi. Vốn hóa thị trường là $12.286m. Trong tuần qua, dogi đã tăng 2.88%, với mức cao nhất là $0.5851 và mức thấp nhất là $0.5668. Trong tháng qua, dogi đã tăng 24.71%, với mức giá cao nhất là $0.5851 và thấp nhất là $0.4692. Trong năm qua, dogi đã tăng thêm 204.38%, với mức cao nhất là $2.3725 và mức thấp nhất là $0.0894. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined DOGI đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.