dogi Giá

Giá dogi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DOGI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
binance

Binance

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
okx

OKX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bybit

Bybit

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
digifinex

DigiFinex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitrue

Bitrue

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bingx

BingX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitget

Bitget

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
deepcoin

Deepcoin

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitmart

BitMart

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
cointiger

CoinTiger

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
whitebit

WhiteBIT

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
lbank

LBank

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
btse

BTSE

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
gate-io

Gate.io

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
htx

HTX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
xt

XT.COM

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
upbit

Upbit

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
kucoin

KuCoin

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
mexc

MEXC

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
indoex

IndoEx

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
phemex

Phemex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitforex

BitForex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
latoken

LATOKEN

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bibox

Bibox

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bithumb

Bithumb

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
poloniex

Poloniex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
kraken

Kraken

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
p2b

P2B

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
dydx

dYdX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
citex

CITEX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitmex

BitMEX

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
stormgain

StormGain

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
coinsbit

Coinsbit

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
tidex

Tidex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
bitfinex

Bitfinex

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.5868
$0.5868
HK$4.5906
0.4967

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DOGI sang USD là 1 DOGI tương đương với $0.0003 và mỗi USD có giá trị là 0.5868 dogi. Vốn hóa thị trường là $12.321m. Trong tuần qua, dogi đã tăng 1.21%, với mức cao nhất là $0.6168 và mức thấp nhất là $0.5797. Trong tháng qua, dogi đã tăng -31.12%, với mức giá cao nhất là $0.8518 và thấp nhất là $0.4434. Trong năm qua, dogi đã tăng thêm 33.17%, với mức cao nhất là $2.3725 và mức thấp nhất là $0.0894. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined DOGI đã được giao dịch trên 6 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.