FunFi Giá

Giá FunFi của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá FNF sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3
$3
HK$23.45
2.530398
binance

Binance

$6
$6
HK$46.90
5.060796
okx

OKX

$3
$3
HK$23.45
2.530398
bybit

Bybit

$6
$6
HK$46.90
5.060796
digifinex

DigiFinex

$8
$8
HK$62.53
6.747728
bitrue

Bitrue

$8
$8
HK$62.53
6.747728
bingx

BingX

$6
$6
HK$46.90
5.060796
bitget

Bitget

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
deepcoin

Deepcoin

$5
$5
HK$39.08
4.2173
hotcoin-global

Hotcoin Global

$4
$4
HK$31.26
3.373864
bitmart

BitMart

$8
$8
HK$62.53
6.747728
cointiger

CoinTiger

$9
$9
HK$70.35
7.5912
whitebit

WhiteBIT

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
lbank

LBank

$9
$9
HK$70.35
7.5912
btse

BTSE

$5
$5
HK$39.08
4.2173
gate-io

Gate.io

$7
$7
HK$54.72
5.904262
htx

HTX

$5
$5
HK$39.08
4.2173
xt

XT.COM

$6
$6
HK$46.90
5.060796
upbit

Upbit

$4
$4
HK$31.26
3.373864
kucoin

KuCoin

$4
$4
HK$31.26
3.373864
mexc

MEXC

$9
$9
HK$70.35
7.5912
indoex

IndoEx

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
phemex

Phemex

$8
$8
HK$62.53
6.747728
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3
$3
HK$23.45
2.530398
bitforex

BitForex

$7
$7
HK$54.72
5.904262
latoken

LATOKEN

$9
$9
HK$70.35
7.5912
bibox

Bibox

$7
$7
HK$54.72
5.904262
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$6
$6
HK$46.90
5.060796
bithumb

Bithumb

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
poloniex

Poloniex

$6
$6
HK$46.90
5.060796
kraken

Kraken

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
p2b

P2B

$8
$8
HK$62.53
6.747728
dydx

dYdX

$4
$4
HK$31.26
3.373864
citex

CITEX

$5
$5
HK$39.08
4.2173
bitmex

BitMEX

$5
$5
HK$39.08
4.2173
ascendex

AscendEX (BitMax)

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
stormgain

StormGain

$4
$4
HK$31.26
3.373864
coinsbit

Coinsbit

$1
$1
HK$7.8173
0.843466
tidex

Tidex

$6
$6
HK$46.90
5.060796
bitfinex

Bitfinex

$3
$3
HK$23.45
2.530398
btc-alpha

BTC-Alpha

$2
$2
HK$15.63
1.686932

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-13 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của FNF sang USD là 1 FNF tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0 FunFi. Vốn hóa thị trường là $9,998. Trong tuần qua, FunFi đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $9.9975e-12. Trong tháng qua, FunFi đã giảm -100.00%, đạt mức cao nhất là $0.0000 và mức thấp là $9.9975e-12. Trong năm qua, FunFi đã giảm -100.00%, với mức cao nhất là $0.0000 và thấp nhất là $9.9975e-12. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, undefined FNF đã được giao dịch trên 8 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.