Rarible Giá

Giá Rarible của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RARI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3.3303
$3.3303
HK$26.10
2.9149
binance

Binance

$3.3303
$3.3303
HK$26.10
2.9149
okx

OKX

$3.3302
$3.3302
HK$26.10
2.9148
bybit

Bybit

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
digifinex

DigiFinex

$3.3305
$3.3305
HK$26.10
2.9150
bitrue

Bitrue

$3.3302
$3.3302
HK$26.10
2.9148
bingx

BingX

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
bitget

Bitget

$3.3301
$3.3301
HK$26.10
2.9147
deepcoin

Deepcoin

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
bitmart

BitMart

$3.3308
$3.3308
HK$26.11
2.9153
cointiger

CoinTiger

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
whitebit

WhiteBIT

$3.3303
$3.3303
HK$26.10
2.9149
lbank

LBank

$3.3306
$3.3306
HK$26.11
2.9151
btse

BTSE

$3.33
$3.33
HK$26.10
2.9146
gate-io

Gate.io

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
htx

HTX

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
xt

XT.COM

$3.3304
$3.3304
HK$26.10
2.9150
upbit

Upbit

$3.33
$3.33
HK$26.10
2.9146
kucoin

KuCoin

$3.3301
$3.3301
HK$26.10
2.9147
mexc

MEXC

$3.3302
$3.3302
HK$26.10
2.9148
indoex

IndoEx

$3.3304
$3.3304
HK$26.10
2.9150
phemex

Phemex

$3.3306
$3.3306
HK$26.11
2.9151
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
bitforex

BitForex

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
latoken

LATOKEN

$3.3304
$3.3304
HK$26.10
2.9150
bibox

Bibox

$3.3302
$3.3302
HK$26.10
2.9148
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3.3301
$3.3301
HK$26.10
2.9147
bithumb

Bithumb

$3.3308
$3.3308
HK$26.11
2.9153
poloniex

Poloniex

$3.3306
$3.3306
HK$26.11
2.9151
kraken

Kraken

$3.33
$3.33
HK$26.10
2.9146
p2b

P2B

$3.3304
$3.3304
HK$26.10
2.9150
dydx

dYdX

$3.3308
$3.3308
HK$26.11
2.9153
citex

CITEX

$3.33
$3.33
HK$26.10
2.9146
bitmex

BitMEX

$3.3307
$3.3307
HK$26.11
2.9152
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
stormgain

StormGain

$3.33
$3.33
HK$26.10
2.9146
coinsbit

Coinsbit

$3.3306
$3.3306
HK$26.11
2.9151
tidex

Tidex

$3.3308
$3.3308
HK$26.11
2.9153
bitfinex

Bitfinex

$3.3299
$3.3299
HK$26.10
2.9145
btc-alpha

BTC-Alpha

$3.3306
$3.3306
HK$26.11
2.9151

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-06-23 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RARI sang USD là 1 RARI tương đương với $0.00193 và mỗi USD có giá trị là 3.3299 Rarible. Vốn hóa thị trường là $2.122m. Trong tuần qua, Rarible đã tăng 3137.70%, với mức cao nhất là $0.1217 và mức thấp nhất là $0.1028. Trong tháng qua, Rarible đã tăng 2032.36%, với mức giá cao nhất là $0.1562 và thấp nhất là $0.0959. Trong năm qua, Rarible đã tăng thêm 305.31%, với mức cao nhất là $1.1278 và mức thấp nhất là $0.0959. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RARI đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.