Rarible Giá

Giá Rarible của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá RARI sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$3.3303
$3.3303
HK$26.09
2.8395
binance

Binance

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
okx

OKX

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
bybit

Bybit

$3.3303
$3.3303
HK$26.09
2.8395
digifinex

DigiFinex

$3.33
$3.33
HK$26.09
2.8392
bitrue

Bitrue

$3.3308
$3.3308
HK$26.09
2.8399
bingx

BingX

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
bitget

Bitget

$3.3304
$3.3304
HK$26.09
2.8396
deepcoin

Deepcoin

$3.3302
$3.3302
HK$26.09
2.8394
hotcoin-global

Hotcoin Global

$3.3305
$3.3305
HK$26.09
2.8397
bitmart

BitMart

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
cointiger

CoinTiger

$3.3302
$3.3302
HK$26.09
2.8394
whitebit

WhiteBIT

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
lbank

LBank

$3.3304
$3.3304
HK$26.09
2.8396
btse

BTSE

$3.3301
$3.3301
HK$26.09
2.8393
gate-io

Gate.io

$3.33
$3.33
HK$26.09
2.8392
htx

HTX

$3.3302
$3.3302
HK$26.09
2.8394
xt

XT.COM

$3.3305
$3.3305
HK$26.09
2.8397
upbit

Upbit

$3.3299
$3.3299
HK$26.08
2.8392
kucoin

KuCoin

$3.3303
$3.3303
HK$26.09
2.8395
mexc

MEXC

$3.3303
$3.3303
HK$26.09
2.8395
indoex

IndoEx

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
phemex

Phemex

$3.3302
$3.3302
HK$26.09
2.8394
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$3.3307
$3.3307
HK$26.09
2.8398
bitforex

BitForex

$3.3304
$3.3304
HK$26.09
2.8396
latoken

LATOKEN

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
bibox

Bibox

$3.3305
$3.3305
HK$26.09
2.8397
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$3.33
$3.33
HK$26.09
2.8392
bithumb

Bithumb

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
poloniex

Poloniex

$3.33
$3.33
HK$26.09
2.8392
kraken

Kraken

$3.3308
$3.3308
HK$26.09
2.8399
p2b

P2B

$3.3301
$3.3301
HK$26.09
2.8393
dydx

dYdX

$3.3305
$3.3305
HK$26.09
2.8397
citex

CITEX

$3.3305
$3.3305
HK$26.09
2.8397
bitmex

BitMEX

$3.3303
$3.3303
HK$26.09
2.8395
ascendex

AscendEX (BitMax)

$3.33
$3.33
HK$26.09
2.8392
stormgain

StormGain

$3.3302
$3.3302
HK$26.09
2.8394
coinsbit

Coinsbit

$3.3306
$3.3306
HK$26.09
2.8397
tidex

Tidex

$3.3307
$3.3307
HK$26.09
2.8398
bitfinex

Bitfinex

$3.3299
$3.3299
HK$26.08
2.8392
btc-alpha

BTC-Alpha

$3.3299
$3.3299
HK$26.08
2.8392

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-05-02 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của RARI sang USD là 1 RARI tương đương với $0.00144 và mỗi USD có giá trị là 3.3299 Rarible. Vốn hóa thị trường là $2.927m. Trong tuần qua, Rarible đã giảm 2046.21%, đạt mức cao nhất là $0.1723 và mức thấp là $0.1502. Trong tháng qua, Rarible đã giảm 2299.95%, đạt mức cao nhất là $0.1993 và mức thấp là $0.1384. Trong năm qua, Rarible đã giảm 174.64%, với mức cao nhất là $1.3877 và thấp nhất là $0.1353. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million RARI đã được giao dịch trên 89 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.