Volumint Giá

Giá Volumint của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VMINT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
binance

Binance

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
okx

OKX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bybit

Bybit

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
digifinex

DigiFinex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitrue

Bitrue

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bingx

BingX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitget

Bitget

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
deepcoin

Deepcoin

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitmart

BitMart

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
cointiger

CoinTiger

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
whitebit

WhiteBIT

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
lbank

LBank

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
btse

BTSE

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
gate-io

Gate.io

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
htx

HTX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
xt

XT.COM

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
upbit

Upbit

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
kucoin

KuCoin

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
mexc

MEXC

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
indoex

IndoEx

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
phemex

Phemex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitforex

BitForex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
latoken

LATOKEN

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bibox

Bibox

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bithumb

Bithumb

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
poloniex

Poloniex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
kraken

Kraken

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
p2b

P2B

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
dydx

dYdX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
citex

CITEX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitmex

BitMEX

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
stormgain

StormGain

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
coinsbit

Coinsbit

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
tidex

Tidex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
bitfinex

Bitfinex

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00007699
$0.00007699
HK$0.0006
0.00006514

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-02-28 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VMINT sang USD là 1 VMINT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00007699 Volumint. Vốn hóa thị trường là $42,511. Trong tuần qua, Volumint đã giảm -12.26%, đạt mức cao nhất là $0.00008969 và mức thấp là $0.00007699. Trong tháng qua, Volumint đã giảm -60.50%, đạt mức cao nhất là $0.0002 và mức thấp là $0.00007699. Trong năm qua, Volumint đã giảm -97.35%, với mức cao nhất là $0.0075 và thấp nhất là $0.00007699. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VMINT đã được giao dịch trên 12 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta hãy xem xét các đánh giá.