Volumint Giá

Giá Volumint của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá VMINT sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
binance

Binance

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
okx

OKX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bybit

Bybit

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
digifinex

DigiFinex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitrue

Bitrue

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bingx

BingX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitget

Bitget

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
deepcoin

Deepcoin

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitmart

BitMart

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
cointiger

CoinTiger

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
whitebit

WhiteBIT

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
lbank

LBank

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
btse

BTSE

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
gate-io

Gate.io

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
htx

HTX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
xt

XT.COM

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
upbit

Upbit

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
kucoin

KuCoin

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
mexc

MEXC

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
indoex

IndoEx

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
phemex

Phemex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitforex

BitForex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
latoken

LATOKEN

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bibox

Bibox

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bithumb

Bithumb

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
poloniex

Poloniex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
kraken

Kraken

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
p2b

P2B

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
dydx

dYdX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
citex

CITEX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitmex

BitMEX

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
stormgain

StormGain

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
coinsbit

Coinsbit

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
tidex

Tidex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
bitfinex

Bitfinex

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.00002646
$0.00002646
HK$0.0002
0.00002244

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-15 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của VMINT sang USD là 1 VMINT tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.00002646 Volumint. Vốn hóa thị trường là $14,611. Trong tuần qua, Volumint đã tăng 6.42%, với mức cao nhất là $0.00002646 và mức thấp nhất là $0.00002487. Trong tháng qua, Volumint đã tăng -11.68%, với mức giá cao nhất là $0.00003162 và thấp nhất là $0.00002477. Trong năm qua, Volumint đã tăng thêm -98.70%, với mức cao nhất là $0.0075 và mức thấp nhất là $0.00002477. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, million VMINT đã được giao dịch trên 12 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.