dKargo Giá

Giá dKargo của ngày hôm nay theo USD, bộ chuyển đổi tiền điện tử được sử dụng bởi các sàn giao dịch lớn để chuyển giá DKA sang USDT, cũng có thể chuyển sang EUR, Đồng Hồng Kông và các biểu đồ token khác.

Sàn giao dịch

Giá Coin/USDT

Giá USD

Biểu đồ Token

Giá HKD

Giá EUR

Tất cả sàn giao dịch
$0.006555
$0.006555
HK$0.0513
0.0056
binance

Binance

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
okx

OKX

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056
bybit

Bybit

$0.006559
$0.006559
HK$0.0514
0.0056
digifinex

DigiFinex

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
bitrue

Bitrue

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
bingx

BingX

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
bitget

Bitget

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
deepcoin

Deepcoin

$0.006558
$0.006558
HK$0.0514
0.0056
hotcoin-global

Hotcoin Global

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056
bitmart

BitMart

$0.006559
$0.006559
HK$0.0514
0.0056
cointiger

CoinTiger

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056
whitebit

WhiteBIT

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056
lbank

LBank

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
btse

BTSE

$0.0066
$0.0066
HK$0.0513
0.0056
gate-io

Gate.io

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
htx

HTX

$0.006559
$0.006559
HK$0.0514
0.0056
xt

XT.COM

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
upbit

Upbit

$0.0066
$0.0066
HK$0.0513
0.0056
kucoin

KuCoin

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
mexc

MEXC

$0.006558
$0.006558
HK$0.0514
0.0056
indoex

IndoEx

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
phemex

Phemex

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
coinbase-exchange

Coinbase Exchange

$0.006561
$0.006561
HK$0.0514
0.0056
bitforex

BitForex

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
latoken

LATOKEN

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
bibox

Bibox

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
crypto-com-exchange

Crypto.com Exchange

$0.006561
$0.006561
HK$0.0514
0.0056
bithumb

Bithumb

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
poloniex

Poloniex

$0.00656
$0.00656
HK$0.0514
0.0056
kraken

Kraken

$0.006561
$0.006561
HK$0.0514
0.0056
p2b

P2B

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056
dydx

dYdX

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
citex

CITEX

$0.006554
$0.006554
HK$0.0513
0.0056
bitmex

BitMEX

$0.0066
$0.0066
HK$0.0513
0.0056
ascendex

AscendEX (BitMax)

$0.006553
$0.006553
HK$0.0513
0.0056
stormgain

StormGain

$0.006555
$0.006555
HK$0.0513
0.0056
coinsbit

Coinsbit

$0.006555
$0.006555
HK$0.0513
0.0056
tidex

Tidex

$0.006558
$0.006558
HK$0.0514
0.0056
bitfinex

Bitfinex

$0.006558
$0.006558
HK$0.0514
0.0056
btc-alpha

BTC-Alpha

$0.006552
$0.006552
HK$0.0513
0.0056

Nguồn dữ liệu

WikiResearch WiKi Research

2026-04-17 Cập nhật thời gian

Biểu đồ bên dưới hiển thị giá gần đây nhất trong vòng ba giờ cuối cùng của ngày hôm nay. Tỷ giá hối đoái hiện tại của DKA sang USD là 1 DKA tương đương với $0 và mỗi USD có giá trị là 0.006552 dKargo. Vốn hóa thị trường là $33.163m. Trong tuần qua, dKargo đã tăng 5.61%, với mức cao nhất là $0.0068 và mức thấp nhất là $0.0060. Trong tháng qua, dKargo đã tăng 28.61%, với mức giá cao nhất là $0.0068 và thấp nhất là $0.0049. Trong năm qua, dKargo đã tăng thêm -61.75%, với mức cao nhất là $0.0186 và mức thấp nhất là $0.0044. Theo số liệu thống kê mới nhất của WikiBit, billion DKA đã được giao dịch trên 27 thị trường toàn cầu. Ngoài thông tin về giá, chúng ta cũng hãy xem xét các đánh giá khác.