Loại tiền tệ được chấp nhận

558Tiền tệ
601Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.55
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
HIVE
HIVE/USDT$0.04766431.43%$2,096.28--/--1
CKB
CKB/USDT$0.000911320.01%$1,822.75$3.73K/$2.43K149
PEOPLE
PEOPLE/USDT$0.005296030.55%$1,295.5$9.68K/$22.28K202
NKN
NKN/USDT$0.006465165.95%$1,173.36$82.36/$54.501