BYDFi
5-10 năm
Không có quy định
Trao đổi
Website

Thông tin chung

Quốc gia đăng ký
Singapore
Thời gian hoạt động5-10 năm
Tên công ty--
Điện thoại liên hệ--
Websitehttps://www.bydfi.com/vi-VN/
Tên viết tắt của sànBYDFi

Điểm

0.00/10
2026-07-16 Xếp hạng

Rủi roThông báo

3 cảnh báo rủi ro
Rủi ro cao 2
Rủi ro trung bình 1

FINTRACCó giám sát quản lý

Canada Giấy phép trao đổi tài sản mã hóa (MSB)

Số giấy phép cai quản
M22636235
Quốc gia/Khu vực quản lý
Canada
Cơ quan sở hữu giấy phép
BYDFI BLOCKCHAIN LIMITED
Ngày có hiệu lực
2022-07-25
Chia sẻ trạng thái
Không

Tiềm lực tài chính≈

Bitcoin
1,101.53
Dự trữ tài sảnVừaDòng tiềnỔn địnhKhối lượng 24 giờVừa

Dự trữ tài sản

Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 33.33%

40 /100
$71,640,000
BTC$54.03M

Dòng tiền

24H sàn giao dịch có dòng tiền vào vượt 25%

3 /100
+$513,648.61
0.71% 稳定
03:0007:0011:0015:0018:0022:0002:00

Trading Volume

Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 0%

103 /100
$188,450,000
0.00%
01:0005:0009:0013:0016:0020:0000:00

Loại tiền tệ được chấp nhận

658Tiền tệ
1,009Giao dịch
Tính thanh khoảnNO.134
Loại tiền / TênGiao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
0G
0G/USDT$0.170.28% 0$0.00/$0.000
0G
0G/USDT$0.180.28% 305$0.00/$0.00305
1INCH
1INCH/USDT$0.074.35% 230$10.49K/$14.76K230
1INCH
1INCH/USDT$0.074.35% 0$0.00/$0.000
4
4/USDT$0.012.08% 232$0.00/$0.00232
A
A/USDT$0.071.08% 185$13.49K/$11.31K185
A8
A8/USDT$0.010.31% 152$0.00/$0.00152
AAVE
AAVE/USDT$99.195.57% 284$3.46K/$3.13K284
AAVE
AAVE/USDT$99.385.57% 0$0.00/$0.000
ACA
ACA/USDT$09.04% 1$0.00/$0.001

Tổng quan về sàn giao dịch

Thông tin sàn giao dịch

Founded in 2020, BYDFi is a global cryptocurrency exchange serving over 1 million users across 190+ countries, offering spot trading, perpetual futures, copy trading, and trading bots. Its Proof of Reserves shows user assets backed at over 1:1, alongside an 800 BTC protection fund. BYDFi is the Official Crypto Exchange Partner of Newcastle United.

Khu vực hoạt động

Mức ảnh hưởngA
0
2
4
6
8
10