1. MACD là gì?
Còn được gọi là đường phân kỳ hội tụ trung bình động. Đây là chỉ báo hữu ích cho thấy xu hướng của thị trường và tốc độ tăng giảm của xu hướng đó.
Chỉ số thu thập dữ liệu từ các đường MA khác nhau để nhà giao dịch có thể tìm ra cơ hội giao dịch xung quanh các mức hỗ trợ và kháng cự.
Hai khái niệm hội tụ và phân kì được định nghĩa như sau:
Hội tụ là hai đường MA đang đi về phía nhau.
Phân kì là hai đường MA đang đi xa nhau.
Các yếu tố tạo nên chỉ báo
Chỉ báo được tạo nên từ 3 thành phần: Đường MACD, đường tín hiệu và biểu đồ MACD, chi tiết:
Đường tín hiệu: Xác định các thay đổi trong động lượng giá và đóng vai trò là yếu tố kích hoạt tín hiệu mua và bán.
Đường MACD: Đo khoảng cách giữa hai đường trung bình động.
Biểu đồ MACD: Biểu thị sự khác biệt giữa đường MACD và đường tín hiệu.
2. Cách hoạt động của chỉ báo MACD
Chỉ số này bao gồm 3 đường trung bình động theo hàm mũ. Khi tính chỉ số MACD, cần xem xét đường MACD và đường tín hiệu. Từ đó có cách tính toán như sau:
-Đường MACD: EMA 12 ngày – EMA 26 ngày.
-Đường tín hiệu: EMA 9 ngày của đường MACD.
-Biểu đồ MACD: Đường MACD – đường tín hiệu.
Nó được hiển thị dưới dạng biểu đồ biểu thị đồ họa về khoảng cách giữa đường MACD và đường tín hiệu.
Như đã giải thích khái niệm về hội tụ và phân kỳ ở trên. Nói về tốc độ của các đường MA thì đường MA12 ngày nhanh hơn và chịu trách nhiệm hầu hết các chuyển động của MACD. Đường MA26 ngày chậm hơn và ít phản ứng hơn với thay đổi giá trong bảo mật cơ bản.
Do đó, chỉ báo MACD bao gồm ba yếu tố di chuyển xung quanh đường bằng 0 như sau:
Đường MACD: giúp xác định đà tăng hoặc giảm (xu hướng thị trường). Tính đường này bằng cách tính hiệu của hai đường trung bình động hàm mũ (EMA).
Đường tín hiệu: một EMA của đường MACD (thường là EMA của 9 giai đoạn). Sử dụng kết hợp phân tích đường tín hiệu với đường MACD có thể giúp phát hiện các điểm đảo ngược tiềm năng hoặc các điểm vào và điểm ra thị trường.
Biểu đồ: biểu diễn đồ họa của sự phân kỳ và hội tụ của đường MACD và đường tín hiệu. Nói cách khác, biểu đồ được tính dựa trên sự chênh lệch giữa hai đường.
2.2 Giải thích về cách hoạt động
Đường chéo trên 0 được coi là tăng, trong khi vượt xuống dưới 0 gọi là giảm. Khi MACD tăng từ dưới 0, nó được coi là tăng. Khi nó giảm từ trên 0 xuống, nó được coi là giảm.
Khi đường nó cắt từ dưới lên trên đường tín hiệu, chỉ báo được coi là tăng. Càng ở dưới đường zero, tín hiệu càng mạnh.
Khi đường MACD cắt từ trên xuống dưới đường tín hiệu, chỉ báo được coi là giảm. Càng ở trên đường zero, tín hiệu càng mạnh.
rong phạm vi giao dịch, chỉ báo sẽ xuất hiện, với đường chạy qua lại trên đường tín hiệu. Nhà phân tích dùng MACD thường tránh giao dịch trong tình huống này hoặc đóng các vị trí để giảm sự biến động trong danh mục đầu tư.
2.3 Vì sao lại chọn là 12, 26, 9
Đối các thị trường tài chính, một tuần có 7 ngày, thì thường họ chỉ làm việc có 6 ngày và họ sẽ nghỉ chủ nhật nên con số 12 tượng trưng cho 2 tuần, 26 tượng trưng cho 1 tháng và 9 là 1,5 tuần. Họ lấy những con số 12, 26, 9 cũng để đánh giá xem tâm lý của những nhà đầu tư 2 tuần, 1 tháng và 1,5 tuần qua như thế nào. Vì thế các bạn có thể thay đổi những con số này, tùy thuộc vào thị trường mà bạn đầu tư và kinh nghiệm của từng người.
3. Cách giao dịch hiệu quả với chỉ báo MACD
Hai đường MA có “tốc độ” khác nhau, chậm và nhanh. Khi một xu hướng mới hình thành, đường nhanh sẽ phản ứng trước và sẽ cắt đường chậm.
Khi giao nhua xảy ra,đường nhanh bắt đầu phân kỳ hoặc đi xa ra khỏi đường chậm, thể hiện rằng một xu hướng mới đã hình thành.
Biểu đồ bên trên, có thể thấy khi đường nhanh cắt xuống dưới đường chậm đã giúp nhận diện một xu hướng giảm mới.
Tuy nhiên, để ý khi giao cắt này xảy ra, phần biểu đồ MACD chưa xuất hiện. Đó là bởi vì ngay khi giao cắt thì hiệu số giữa đường nhanh và đường chậm là 0 nên không có.
Khi xu hướng giảm bắt đầu, đường nhanh phân kì khỏi đường chậm thì biểu đồ bắt đầu lớn hơn. Biểu đồ càng lớn, xu hướng càng mạnh.
Trường hợp tiếp đường nhanh cắt lên báo hiệu rằng xu hướng giảm sẽ đảo chiều. Từ đó bắt đầu tăng điểm và xu hướng tăng được hình thành. Ngay sau lúc đó anh em đặt lệnh mua là có lời rồi đó.
Chi tiết giao dịch như sau:
3.1 MACD cơ bản
- Đường MACD cắt đường Zero:
Tín hiệu bán: đường MACD cắt đường Zero từ trên xuống
- Đường MACD cắt đường Signal:
Tín hiệu bán: đường MACD cắt đường Signal từ trên xuống
- Biểu đồ Histogram:
Tín hiệu bán: khi Histogram nằm trên đường Zero và có xu hướng hội tụ về đường Zero
Đây là tín hiệu của Histogram là tín hiệu bị trễ (đi sau giá), nên các trader nên kết hợp cùng các chỉ báo khác để xác định điểm vào lệnh tốt hơn.
3.2 MACD nâng cao – Hội tụ / Phân kỳ
Tín hiệu mua: khi đường MACD và giá hội tụ, đặc biệt hơn khi đường MACD cắt đường Signal từ dưới lên.
Tín hiệu bán: đường MACD và giá phân kỳ, tín hiệu này được củng cố thêm khi đường MACD cắt đường Signal từ trên xuống.
4.Ưu và nhược điểm của việc sử dụng MACD
Ưu điểm
Chỉ báo MACD được sử dụng rộng rãi vì nó vừa đơn giản vừa đáng tin cậy. Sự phổ biến của nó đến từ hai tín hiệu khác nhau mà nó mang lại: Độ mạnh của xu hướng và bước ngoặt của xu hướng.
MACD không chỉ xác định liệu xu hướng tăng hay giảm mà còn là sức mạnh của tín hiệu mua và bán.
Có thể chọn sử dụng chiến lược đường trung bình SMA để đặt tín hiệu mua và bán. Nhưng công cụ này có thể bị trì hoãn, điều đó có nghĩa là điều kiện thị trường có thể thay đổi trước khi giao dịch được thực hiện. Đây là lý do tại sao chỉ báo MACD là phổ biến, vì nó đại diện cung cấp các cập nhật về những gì đang xảy ra trên thị trường.
Nhược điểm
Chỉ báo MACD cũng có sai sót. Vì thế nó nên được sử dụng cùng với các công cụ phân tích kỹ thuật khác.
Một nhược điểm là MACD là một chỉ báo ngắn hạn. Nó cho phép đo dài nhất mà nó tính đến là đường MA 26 ngày. Nếu là một nhà giao dịch dài hạn, thì chỉ số MACD có thể không phù hợp.
Ngoài ra chỉ báo này là một xu hướng theo sau. Nghĩa là chỉ báo đưa ra tín hiệu của nó khi xu hướng xảy ra, không phải trước khi nó bắt đầu. Vì vậy, nếu anh em đang muốn nhận ra một xu hướng sắp tới, thì MACD không phải là chỉ báo tốt nhất dành cho anh em.

