Loại tiền tệ được chấp nhận

420Tiền tệ
678Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.67
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
AUDIO
AUDIO/USDT$0.013499260.38%$0$28.28K/$24.80K418
RVN
RVN/USDT$0.003816960.52%$0$26.82K/$21.41K368
USUAL
USUAL/USDT$0.008862953.38%$0$76.76K/$83.83K442
ARPA
ARPA/USDT$0.008303390.12%$0$23.51K/$20.45K382
FLOW
FLOW/USDT$0.025509710.52%$0$27.83K/$21.61K423
XVS
XVS/USDT$2.790.72%$0$10.73K/$14.26K322
WCT
WCT/USDT$0.041836720.92%$0$74.37K/$41.33K502
RLUSD
RLUSD/USDT$0.99990460.02%$0$11.21M/$12.79M810