Loại tiền tệ được chấp nhận

210Tiền tệ
216Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.51
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
MINDFAK
MINDFAK/USDT$0.000194857.58%$25,617.84$0.00/$0.001
TOSHI
TOSHI/USDT$0.000112691.01%$24,379.17$153.01/$110.9653
JYAI
JYAI/USDT$0.000009346.41%$24,362.17$0.00/$0.001
SONIC
SONIC/USDT$0.022872421.82%$23,543.08$776.75/$474.77117
AVNT
AVNT/USDT$0.089717670.00%$21,031.1--/--79
AXM
AXM/USDT$0.0013089910.27%$14,519.87$226.84/$48.4812
MOVE
MOVE/USDT$0.010591861.85%$13,342.44$0.00/$0.001
PKOIN
PKOIN/USDT$0.294673460.00%$12,841.25<$0.01/$2.79K1
PINU
PINU/USDT$0.000000090.00%$6,784.78$0.00/$0.001
QRL
QRL/USDT$0.889316310.93%$1,389.89$15.04/$1.20K68