Loại tiền tệ được chấp nhận

262Tiền tệ
278Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.11
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
HTX
HTX/USDT$0.000001850.00%$1,147.7$50.42K/$44.58K87
BABYDOGE
BABYDOGE/USDT$0.000000000305844520.69%$1,096.71$17.48K/$13.13K151
COAI
COAI/USDT$0.322935833.84%$1,032.07$15.82K/$10.32K226
CRO
CRO/USDT$0.058110460.60%$820.59$38.85K/$33.45K333
XNY
XNY/USDT$0.006414741.14%$798.69$2.28K/$1.26K59
S
S/USDT$0.024687451.68%$782.3$128.16K/$92.95K150
HSK
HSK/USDT$0.084557010.03%$75.01$5.29K/$2.16K81
ONL
ONL/USDT$0.231149490.04%$5.46$243.63/$177.165
GCOIN
GCOIN/USDT$0.002350410.80%$5.1$296.79/$698.276
BIGTROUT
BIGTROUT/USDT$0.001390290.24%$3.21$0.18/$0.081
EV
EV/USDT$0.000212190.12%$0.48$2.73/$2.261