Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 73.43%
18 /100
$511,100,000
UMM$361.77M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 73.43%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 83.32%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 94.29%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 98,899,479.00 | $3.66 | $361.77M | |
| 490,000,000.00 | $0.19 | $92.25M | |
| 900,000,000.00 | $0.03 | $25.42M | |
| 7,321,053.06 | $1.91 | $13.98M | |
| 2,011.8800 | $2,415.70 | $4.86M | |
| 1,574.8900 | $2,415.70 | $3.80M | |
| 99,999,990.00 | $0.03 | $2.82M | |
| 76,643,206.73 | $0.02 | $1.41M | |
| 21,534,536.75 | $0.06 | $1.23M | |
| 189.7000 | $4,152.44 | $787.72K | |
| 1,909,176.30 | $0.31 | $587.75K | |
| 149,937,554,840.09 | $0.00 | $585.37K | |
| 2,955,966.28 | $0.19 | $564.23K | |
| 26,336,180.56 | $0.02 | $516.32K | |
| 7,193,528.47 | $0.07 | $513.12K |