Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 18.02%
51 /100
$30,830,000
ETH$14.83M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 18.02%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 31.24%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 56.14%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 5,913.9600 | $2,507.56 | $14.83M | |
| 383,244.53 | $7.47 | $2.86M | |
| 10,555.65 | $253.95 | $2.68M | |
| 469,632,510,607.09 | $0.00 | $2.44M | |
| 3,394,819.39 | $0.36 | $1.23M | |
| 202,200,473,065.02 | $0.00 | $1.05M | |
| 267,158,805,583.43 | $0.00 | $1.00M | |
| 5,430,000.00 | $0.16 | $850.33K | |
| 71,845.16 | $11.70 | $840.74K | |
| 9.5000 | $78,994.90 | $750.45K | |
| 93,506.40 | $7.47 | $698.28K | |
| 4,745,947.81 | $0.12 | $582.58K | |
| 97,706,354,725.59 | $0.00 | $507.53K | |
| 43,343.35 | $11.70 | $507.21K |