Hotcoin
5-10 năm
Đang hoạt động
Trao đổi
Đăng ký tại Nước Úc
Nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP)
Nghiệp vụ quốc tế
Website

Thông tin chung

Quốc gia đăng ký
Vương quốc Anh
Tên viết tắt của sànHotcoin
Tên công tyHOTBGLOBAL FINANCE LIMITED
Thời gian hoạt động5-10 năm
Websitehttps://www.hotcoinex.cc/vi_VN/
Loại hình sàn giao dịchSàn giao dịch tập trung

Điểm

0.00/10
2026-09-08 Xếp hạng

IAP· Bảo vệ

50,000
Cấp độ người bảo vệ
L2
Số lượng người bảo trợ
0

AUSTRACĐang hoạt động

Nước Úc Nhà cung cấp dịch vụ tài sản ảo (VASP)

Số giấy phép cai quản
636605939
Quốc gia/Khu vực quản lý
Nước Úc
Cơ quan sở hữu giấy phép
AUSTRALIAN HOTCOIN GLOBAL EXCHANGE PTY LTD
Ngày có hiệu lực
--
Chia sẻ trạng thái
Không

Tiềm lực tài chính

Bitcoin
1,208.56
Dự trữ tài sảnVừaDòng tiềnDòng chảy ròng ra ngoàiKhối lượng 24 giờThấp

Dự trữ tài sản

Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 39.33%

38 /100
$95,460,000
BTC$48.84M

Dòng tiền

Sàn giao dịch có quy mô dòng tiền rút ra trong 24H cao hơn 31.36%

36 /100
-$1,217,870.75
2.24% Dòng chảy ròng ra ngoài

Trading Volume

Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 85.98%

45 /100
$1,140,000,000
65.16%

Loại tiền tệ được chấp nhận

323Tiền tệ
328Giao dịch
Tính thanh khoảnNO.13
Loại tiền / TênGiao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
BTC
BTC/USDT$79,039.122.17% $1,383,838,403.67$7.23M/$18.29M946
ETH
ETH/USDT$2,482.171.43% $335,117,793.04$11.54M/$5.22M791
SOL
SOL/USDT$96.281.11% $37,841,414.34$9.18M/$9.08M610
USDC
USDC/USDT$1.000.02% $31,092,820.1$37.42M/$39.83M791
PAXG
PAXG/USDT$4,627.190.45% $21,607,903.44$4.51M/$4.41M770
XRP
XRP/USDT$1.481.48% $19,999,211.4$6.64M/$5.34M614
DOGE
DOGE/USDT$0.089499233.83% $17,136,462.74$5.17M/$5.49M613
TRX
TRX/USDT$0.343535430.07% $14,865,761.83$9.36M/$9.01M569
FDUSD
FDUSD/USDT$0.999203060.11% $13,649,029.19$10.53M/$10.05M639
XAUt
XAUt/USDT$4,617.730.50% $13,531,678.1$4.51M/$4.04M776

Tổng quan về sàn giao dịch

Thông tin sàn giao dịch

Một nền tảng giao dịch kỹ thuật số cung cấp dịch vụ khớp lệnh, chủ yếu là trao đổi thanh khoản giữa tài sản tiền điện tử và tiền pháp định hoặc giữa các loại tài sản tiền điện tử khác nhau.

Khu vực hoạt động

Mức ảnh hưởngAA
0
2
4
6
8
10