Loại tiền tệ được chấp nhận

678Tiền tệ
697Cặp tiền giao dịch
Tính thanh khoảnNO.110
Loại tiền / TênCặp tiền giao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
JYAI
JYAI/USDT$0.000008750.00%$0$0.00/$0.001
INU
INU/USDT$0.0000000009194282850.02%$0$27.78/$2.861
MEMECOIN
MEMECOIN/USDT$0.00047970.01%$0--/--1
XAN
XAN/USDT$0.007005640.02%$0$1.78K/$2.59K26
LION
LION/USDT$0.001537040.02%$0$0.00/$0.001
UTK
UTK/USDT$0.007942060.02%$0--/--1
TURT
TURT/USDT$0.000428730.01%$0--/--1
RFD
RFD/USDT$0.000000920.00%$0--/--1
OOE
OOE/USDT$0.000309810.02%$0$2.92K/<$0.011
NTRN
NTRN/USDT$0.001054340.02%$0--/--1
GOAL
GOAL/USDT$0.003307940.02%$0--/--1
XB
XB/USDT$0.002298570.02%$0$0.00/$0.001
ELDE
ELDE/USDT$0.00064960.02%$0--/--1
FRAG
FRAG/USDT$0.001868840.02%$0--/--1
TRUMPERC20
TRUMPERC20/USDT$0.04197390.02%$0--/--1
SAI
SAI/USDT$0.000819490.02%$0--/--1
PMG
PMG/USDT$0.029981360.02%$0--/--1
LUCE
LUCE/USDT$0.00272830.02%$0--/--1
PKN
PKN/USDT$0.000010790.00%$0$396.65/$49.181
TOMI
TOMI/USDT$0.000051970.02%$0--/--1
KAS
KAS/USDT$0.152377250.02%$0$0.00/$0.001
MKR
MKR/USDT$1,809.740.02%$0--/--340
GULF
GULF/USDT$0.009993790.02%$0$0.00/$0.001
WZRD
WZRD/USDT$0.000400750.01%$0$83.21/$7.531
GP
GP/USDT$0.442025140.02%$0--/--1