Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 65.56%
22 /100
$291,820,000
LSETH$103.28M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 65.56%
Sàn giao dịch có quy mô dòng tiền rút ra trong 24H cao hơn 83.32%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 83.32%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 39,000.00 | $2,648.18 | $103.28M | |
| 990.8800 | $77,112.83 | $76.41M | |
| 335.7400 | $77,112.83 | $25.89M | |
| 200.0000 | $77,292.40 | $15.46M | |
| 5,778.3400 | $2,380.66 | $13.76M | |
| 13,536,720.28 | $1.00 | $13.53M | |
| 11,030,097.02 | $1.00 | $11.03M | |
| 10,905,198.00 | $1.00 | $10.90M | |
| 2,072.3300 | $2,380.66 | $4.93M | |
| 3,800,000.00 | $1.00 | $3.80M | |
| 3,483,432.56 | $1.00 | $3.48M | |
| 2,404,789.52 | $1.00 | $2.40M | |
| 602,528.40 | $3.69 | $2.22M | |
| 17,000,000.04 | $0.08 | $1.38M | |
| 725,050.62 | $1.16 | $840.28K | |
| 601,008.00 | $1.33 | $800.39K | |
| 629,315.95 | $1.00 | $629.03K | |
| 1,629,839.81 | $0.34 | $553.57K | |
| 220.0100 | $2,380.66 | $523.77K |