BVOX
1-2 năm
Không có quy định
Trao đổi
Website

Thông tin chung

Quốc gia đăng ký
Canada
Thời gian hoạt động1-5 năm
Tên công ty--
Điện thoại liên hệ--
Websitehttps://www.bvox.com/vi-VN
Tên viết tắt của sànBVOX

Điểm

0.00/10
2026-07-23 Xếp hạng

Rủi roThông báo

1 cảnh báo rủi ro
Hiện tại nền tảng này không có quy định hợp lệ đối với tài sản tiền mã hóa. Vui lòng lưu ý rủi ro!

Chưa có giấy phép hoạt động hợp pháp

Cảnh báo rủi ro!

Tiềm lực tài chính

Bitcoin
647.64
Dự trữ tài sảnThấpDòng tiềnDòng chảy ròng ra ngoàiKhối lượng 24 giờVừa

Dự trữ tài sản

Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 28.80%

43 /100
$42,850,000
ETH$20.46M

Dòng tiền

Exchanges with 24H outflows exceeding 63.26%

19 /100
-$4,178,827.39
8.95% 净流出

Trading Volume

Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 88.98%

37 /100
$1,090,000,000
1.63%

Loại tiền tệ được chấp nhận

440Tiền tệ
440Giao dịch
Tính thanh khoảnNO.1
Loại tiền / TênGiao dịchĐơn giáBiên độ dao động thị trườngKhối lượng 24 giờThanh khoản thị trường trong biên độ +2%/-2%Tính thanh khoản
BTC
BTC/USDT$65,724.800.32% $487,861,022.12$122.30M/$123.89M1,155
ETH
ETH/USDT$1,923.450.19% $296,925,464.95$54.85M/$55.84M960
SOL
SOL/USDT$77.430.09% $60,968,440.42$15.84M/$10.66M734
XRP
XRP/USDT$1.130.39% $33,643,118.41$12.13M/$10.59M762
TRX
TRX/USDT$0.328220770.23% $29,546,192.82$38.86M/$56.57M688
AAVE
AAVE/USDT$97.581.25% $26,563,903.61$3.47M/$2.68M648
UNI
UNI/USDT$3.781.46% $23,881,652.7$3.25M/$2.53M620
USDC
USDC/USDT$0.999754060.00% $22,884,931.21$728.20M/$710.01M934
DOGE
DOGE/USDT$0.072650330.25% $19,900,694.66$6.36M/$4.94M692
PEPE
PEPE/USDT$0.000002860.70% $13,062,346.1$2.15M/$651.02K417

Tổng quan về sàn giao dịch

Thông tin sàn giao dịch

Được thành lập vào tháng 6 năm 2018, BVOX là một nền tảng giao dịch Tiền điện tử chuyên nghiệp toàn cầu, cung cấp cho người dùng các dịch vụ giao dịch phái sinh tiền điện tử đa dạng, dịch vụ khách hàng 24/7 và giáo dục người dùng chất lượng cao. Đội ngũ BVOX có kinh nghiệm phong phú trong ngành tài chính và công nghệ Blockchain.

Khu vực hoạt động

Mức ảnh hưởngAAA
0
2
4
6
8
10