Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 59.01%
26 /100
$206,220,000
XRP$170.32M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 59.01%
Sàn giao dịch có quy mô dòng tiền rút ra trong 24H cao hơn 62.74%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 72.99%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 88,196,139.23 | $1.40 | $123.75M | |
| 25,038,856.88 | $1.40 | $35.13M | |
| 743,065,249.98 | $0.01 | $10.53M | |
| 6,585,883.50 | $1.40 | $9.24M | |
| 2,013,629,187.21 | $0.00 | $5.67M | |
| 69,004,237.19 | $0.08 | $5.35M | |
| 14,999,945.67 | $0.21 | $3.20M | |
| 1,569,318.93 | $1.40 | $2.20M | |
| 673.8400 | $2,457.20 | $1.66M | |
| 3,357,927.06 | $0.40 | $1.35M | |
| 191,099,728.00 | $0.01 | $1.28M | |
| 12,000.10 | $101.71 | $1.22M | |
| 8,475.1600 | $142.57 | $1.21M | |
| 699,085,876.24 | $0.00 | $1.21M | |
| 18,025,215.82 | $0.06 | $1.01M | |
| 725.4400 | $1,035.17 | $750.95K | |
| 9.3600 | $79,655.36 | $745.57K | |
| 378,204,891.71 | $0.00 | $708.95K |