Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 42.61%
36 /100
$118,920,000
CBBTC$47.37M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 42.61%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 59.99%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 68.99%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 586.0000 | $79,733.70 | $46.72M | |
| 19,999,999.89 | $1.00 | $20.00M | |
| 20,078,608.00 | $0.43 | $8.73M | |
| 3,411.1800 | $2,457.18 | $8.38M | |
| 77.3300 | $79,697.13 | $6.16M | |
| 50,000.60 | $101.72 | $5.09M | |
| 45,728.58 | $101.72 | $4.65M | |
| 21,050,502.01 | $0.22 | $4.55M | |
| 3,923,092.27 | $1.00 | $3.92M | |
| 2,233,236.31 | $1.00 | $2.23M | |
| 185,666,290.28 | $0.01 | $1.80M | |
| 1,500,000.00 | $1.00 | $1.50M | |
| 294.7600 | $4,431.97 | $1.31M | |
| 2,804,745.06 | $0.41 | $1.14M | |
| 831,583.74 | $1.00 | $831.51K | |
| 269.2500 | $2,457.18 | $661.60K | |
| 8.1300 | $79,733.70 | $648.24K | |
| 139,242,341.75 | $0.00 | $602.72K |