Dự trữ tài sản
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 51.55%
32 /100
$144,050,000
CBBTC$48.38M
Các sàn giao dịch có quỹ dự trữ vượt quá 51.55%
Sàn giao dịch có lượng 24H nạp ròng vượt quá 69.63%
Các sàn giao dịch có khối lượng giao dịch 24H vượt quá 70.97%
| Tiền tệ | Số lượng dự trữ | Giá đơn vị tài sản | Định giá tài sản |
|---|---|---|---|
| 586.0000 | $81,107.18 | $47.53M | |
| 19,999,999.89 | $1.00 | $19.99M | |
| 14,608,811.11 | $1.08 | $15.76M | |
| 15,142,429.72 | $1.00 | $15.14M | |
| 145.7200 | $81,039.72 | $11.81M | |
| 3,595.8300 | $2,360.65 | $8.49M | |
| 20,361,069.24 | $0.32 | $6.50M | |
| 4,112,233.67 | $1.00 | $4.11M | |
| 2,691,237.60 | $1.00 | $2.69M | |
| 8,035,549.62 | $0.28 | $2.25M | |
| 1,587,159.89 | $1.08 | $1.71M | |
| 1,572,115.71 | $1.00 | $1.57M | |
| 370.6900 | $4,147.82 | $1.54M | |
| 1,500,000.00 | $1.00 | $1.50M | |
| 2,670,126.92 | $0.42 | $1.13M | |
| 71,248,473.03 | $0.01 | $912.80K | |
| 10.4700 | $81,107.18 | $849.19K | |
| 135,510,528.44 | $0.00 | $558.36K |